designed

Adjective
  1. được làm, tạo lập, thiết kế chủ ý, mục đích
    • games designed for all ages
      các trò chơi được thiết kế dành cho tất cả các lứa tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "designed"

Từ có nhắc đến "designed"

designed
The architect designed a modern house with large windows.