designed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thiết kế, được tạo ra một cách có chủ ý: "Designed" mô tả một thứ gì đó được lên kế hoạch, tạo ra hoặc thực hiện với một mục đích cụ thể, không phải ngẫu nhiên.
- Có chủ đích, cố ý: "Designed" cũng có thể nhấn mạnh tính chất có chủ tâm, được dự tính trước của một hành động hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên mới được thiết kế để người dùng xe lăn có thể tiếp cận.)
- (Phần mềm này được thiết kế dành cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
- (Nhận xét của cô ấy dường như có chủ đích khiêu khích một cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-designed" / "badly-designed": được thiết kế tốt / được thiết kế tồi.
- A well-designed kitchen makes cooking much easier. (Một căn bếp được thiết kế tốt khiến việc nấu nướng dễ dàng hơn nhiều.)
- "specially designed": được thiết kế đặc biệt.
- The tool is specially designed for this delicate task. (Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho nhiệm vụ tinh tế này.)
Biến thể và từ gần giống
- Design (động từ): thiết kế, dự định.
- She will design the new company logo. (Cô ấy sẽ thiết kế logo mới cho công ty.)
- Design (danh từ): bản thiết kế, kiểu dáng, ý đồ.
- I love the modern design of this building. (Tôi yêu kiến trúc hiện đại của tòa nhà này.)
- Designer (danh từ): nhà thiết kế.
- He is a famous fashion designer. (Anh ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Planned: được lên kế hoạch, có dự tính.
- Intended: được dự định, có chủ ý.
- Tailored: được điều chỉnh, thiết kế cho phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "designed". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "design").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "designed").
Adjective
- được làm, tạo lập, thiết kế có chủ ý, mục đích
- games designed for all agescác trò chơi được thiết kế dành cho tất cả các lứa tuổi