unsought
/' n's :t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được tìm kiếm, không được mong cầu: Chỉ một thứ gì đó xuất hiện hoặc xảy ra mà không có ai chủ động tìm kiếm, yêu cầu hoặc mong muốn nó.
- Không được cần đến: Chỉ một thứ gì đó không được coi là cần thiết hoặc hữu ích trong tình huống hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He received unsought advice from a stranger. (Anh ấy nhận được lời khuyên không được mong cầu từ một người lạ.)
- The celebrity tried to avoid unsought attention. (Người nổi tiếng cố gắng tránh sự chú ý không được tìm kiếm.)
- The software update brought with it several unsought features. (Bản cập nhật phần mềm mang theo một vài tính năng không được cần đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsought-for": Một biến thể trang trọng hơn, nhấn mạnh trạng thái "không được tìm kiếm".
- She cherished the peace, viewing any disturbance as an unsought-for intrusion. (Cô ấy trân trọng sự yên bình, xem bất kỳ sự xáo trộn nào là một sự xâm nhập không được mong đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsolicited (adj): Không được yêu cầu, tự ý đưa đến (thường dùng cho lời khuyên, quảng cáo, email).
- Unsolicited emails are often considered spam. (Email không được yêu cầu thường bị coi là thư rác.)
Từ đồng nghĩa
- Unwanted: Không mong muốn.
- Unasked-for: Không được hỏi/xin, tự ý.
- Undesired: Không được mong muốn.
Từ trái nghĩa
- Sought: Được tìm kiếm.
- Desired: Được mong muốn.
- Requested: Được yêu cầu.
tính từ
- (+ for) không được tìm đến; không được tìm kiếm; không được cần đến