unsought

/' n's :t/
Học thuật
Thân thiện
unsought

An unsought promotion brought him unexpected responsibilities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tìm kiếm, không được mong cầu: Chỉ một thứ đó xuất hiện hoặc xảy ra không ai chủ động tìm kiếm, yêu cầu hoặc mong muốn .
    • Không được cần đến: Chỉ một thứ đó không được coi cần thiết hoặc hữu ích trong tình huống hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He received unsought advice from a stranger. (Anh ấy nhận được lời khuyên không được mong cầu từ một người lạ.)
    • The celebrity tried to avoid unsought attention. (Người nổi tiếng cố gắng tránh sự chú ý không được tìm kiếm.)
    • The software update brought with it several unsought features. (Bản cập nhật phần mềm mang theo một vài tính năng không được cần đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsought-for": Một biến thể trang trọng hơn, nhấn mạnh trạng thái "không được tìm kiếm".
    • She cherished the peace, viewing any disturbance as an unsought-for intrusion. ( ấy trân trọng sự yên bình, xem bất kỳ sự xáo trộn nào là một sự xâm nhập không được mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsolicited (adj): Không được yêu cầu, tự ý đưa đến (thường dùng cho lời khuyên, quảng cáo, email).
    • Unsolicited emails are often considered spam. (Email không được yêu cầu thường bị coi thư rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwanted: Không mong muốn.
  • Unasked-for: Không được hỏi/xin, tự ý.
  • Undesired: Không được mong muốn.
Từ trái nghĩa
  • Sought: Được tìm kiếm.
  • Desired: Được mong muốn.
  • Requested: Được yêu cầu.
unsought

An unsought promotion brought him unexpected responsibilities.

tính từ
  1. (+ for) không được tìm đến; không được tìm kiếm; không được cần đến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự