undesirous

/'ʌndi'zaiərəs/
Học thuật
Thân thiện
undesirous

He is a quiet man, undesirous of any fame or attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không muốn, không ham muốn, không ao ước: Trạng thái không mong muốn, sự thèm muốn hoặc khao khát đối với một điều đó. diễn tả sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was undesirous of any fame or recognition for his charitable work. (Anh ấy không muốn bất kỳ danh tiếng hay sự công nhận nào cho công việc từ thiện của mình.)
    • She remained undesirous of material wealth, focusing instead on spiritual growth. ( ấy vẫn không ham muốn của cải vật chất, thay vào đó tập trung vào sự phát triển tinh thần.)
    • Being undesirous of conflict, he chose to walk away from the argument. ( không muốn xung đột, anh ấy đã chọn cách rời khỏi cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undesirous of [something]": Không muốn, không ham muốn một thứ cụ thể. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The artist was undesirous of commercial success, valuing creative freedom above all. (Người nghệ sĩ không ham muốn thành công thương mại, coi trọng sự tự do sáng tạo hơn tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Undesired (adj): Không được mong muốn, không mong đợi (tập trung vào đặc điểm của đối tượng, không phải cảm xúc của chủ thể).

    • The software update had many undesired effects. (Bản cập nhật phần mềm nhiều tác dụng không mong muốn.)
  • Desire (n/v): Mong muốn, khao khát (từ gốc, trái nghĩa).

  • Desirous (adj): Ham muốn, khao khát (tính từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Unambitious: Không tham vọng.
  • Indifferent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Apathetic: Thờ ơ, lãnh đạm.
  • Uninterested: Không quan tâm, không hứng thú.
Lưu ý sử dụng
  • Từ loại: "Undesirous" một tính từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự "not desirous of" hoặc các từ đồng nghĩa như "uninterested in".
  • Cấu trúc giới từ: Tính từ này thường đi với giới từ "of" (undesirous of something).
undesirous

He is a quiet man, undesirous of any fame or attention.

tính từ
  1. không muốn, không ham muốn, không ao ước

Từ trái nghĩa