undiminished
/'ʌndi'mimiʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giảm sút, không suy yếu: Trạng thái không bị giảm bớt về cường độ, số lượng, sức mạnh, hoặc tầm quan trọng so với trước đó.
- Nguyên vẹn, không thay đổi: Vẫn giữ được đầy đủ phẩm chất, giá trị hoặc đặc điểm ban đầu mà không bị hao mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt huyết của anh ấy dành cho dự án vẫn không hề suy giảm sau nhiều thất bại.)
- (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng lòng dũng cảm vẹn nguyên.)
- (Vẻ đẹp của ngôi đền cổ vẫn nguyên vẹn trước sự tàn phá của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undiminished by": Không bị giảm sút bởi (một yếu tố nào đó).
- His reputation remained undiminished by the scandal. (Danh tiếng của ông ấy vẫn không suy suyển bởi vụ bê bối.)
- "Undiminished over time": Không suy giảm theo thời gian.
- Their friendship has stayed undiminished over the decades. (Tình bạn của họ vẫn không phai nhạt qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unabated (adj): không giảm sút, không suy yếu (thường dùng cho cường độ).
- The storm continued unabated. (Cơn bão tiếp tục không suy giảm.)
- Unrelenting (adj): không ngừng, không giảm bớt (thường mang nghĩa kiên trì hoặc khắc nghiệt).
- unrelenting pressure (áp lực không ngừng)
- Unimpaired (adj): không bị suy giảm, không bị tổn hại (về khả năng hoặc chất lượng).
- His hearing is unimpaired. (Thính giác của ông ấy không bị suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Unreduced: không bị giảm.
- Unweakened: không bị làm yếu đi.
- Unfaded: không phai nhạt.
- Intact: nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa
- Diminished: bị giảm sút, bị suy yếu.
- Reduced: bị giảm bớt.
- Weakened: bị làm yếu đi.
- Faded: phai nhạt.
tính từ
- không giảm, không bớt