unrelieved

/' nri'li:vd/
tính từ
  1. không bớt đau; không hết đau
  2. không làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unrelieved
The patient's unrelieved suffering was evident in his expression.