unrelieved

/' nri'li:vd/
Học thuật
Thân thiện
unrelieved

The patient's unrelieved suffering was evident in his expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được giảm nhẹ, không thuyên giảm: Chỉ trạng thái của một điều đó (thường tiêu cực như đau đớn, căng thẳng, buồn chán) tiếp diễn liên tục không sự gián đoạn, thay đổi hay xoa dịu.
    • Đều đều tẻ nhạt một cách khó chịu: Chỉ một tình trạng, khung cảnh, hoặc trải nghiệm đơn điệu, không bất kỳ điểm nhấn hay sự thay đổi nào để phá vỡ sự đơn điệu đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's pain was unrelieved by the medication. (Cơn đau của bệnh nhân không thuyên giảm đã dùng thuốc.)
    • He stared at the unrelieved grey of the sky. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màu xám đều đều tẻ nhạt của bầu trời.)
    • The meeting was an unrelieved bore from start to finish. (Cuộc họp một sự nhàm chán triền miên từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrelieved tension": sự căng thẳng không nguôi, liên tục.

    • The unrelieved tension in the room made everyone anxious. (Sự căng thẳng không nguôi trong phòng khiến mọi người đều lo lắng.)
  • "unrelieved gloom": sự u ám/ảm đạm triền miên.

    • The novel is a portrait of unrelieved gloom and despair. (Cuốn tiểu thuyết bức chân dung về sự u ám tuyệt vọng triền miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Relieve (động từ): làm giảm nhẹ, làm dịu đi, giải tỏa.

    • This medicine will relieve your headache. (Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau đầu của bạn.)
  • Relieved (tính từ): cảm thấy nhẹ nhõm, được giải tỏa.

    • I was relieved to hear the good news. (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)
  • Relief (danh từ): sự giảm nhẹ, sự cứu trợ, sự giải tỏa.

    • The rain brought relief from the heat. (Cơn mưa mang lại sự giảm nhẹ cái nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unabated: không suy giảm, không giảm sút.
  • Unmitigated: hoàn toàn, tuyệt đối (theo nghĩa tiêu cực), không được giảm nhẹ.
  • Monotonous: đơn điệu, tẻ nhạt.
  • Unremitting: không ngừng, liên tục (thường chỉ sự nỗ lực hoặc điều tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Relieved: được giải tỏa, thuyên giảm.
  • Intermittent: gián đoạn, không liên tục.
  • Varied: đa dạng, thay đổi.
  • Mitigated: được giảm nhẹ, được làm dịu.
unrelieved

The patient's unrelieved suffering was evident in his expression.

tính từ
  1. không bớt đau; không hết đau
  2. không làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự