undimmed
/'ʌn'dimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị mờ, không bị giảm độ sáng: Trạng thái của ánh sáng, màu sắc, hoặc sự rõ ràng không bị suy giảm, yếu đi hoặc trở nên kém sáng hơn.
- Không bị lu mờ, không suy giảm (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như tinh thần, nhiệt huyết, ký ức, hoặc phẩm chất vẫn còn nguyên vẹn, mạnh mẽ và không bị phai nhạt theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The undimmed headlights cut through the fog. (Những đèn pha không bị mờ xuyên qua làn sương.)
- Her enthusiasm for learning remained undimmed after decades of teaching. (Nhiệt huyết học tập của bà vẫn không suy giảm sau nhiều thập kỷ giảng dạy.)
- He looked at her with undimmed affection. (Anh ấy nhìn cô ấy với tình cảm không hề phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undimmed by...": Không bị lu mờ/làm suy giảm bởi... (thường dùng với danh từ chỉ thời gian, khó khăn).
- His optimism was undimmed by years of hardship. (Sự lạc quan của ông không hề bị suy giảm bởi nhiều năm gian khổ.)
- The beauty of the ancient temple remains undimmed by centuries. (Vẻ đẹp của ngôi đền cổ vẫn không bị thời gian làm phai mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dim (động từ): làm mờ, làm lu mờ, làm yếu đi (ánh sáng, hy vọng).
- Age has not dimmed her memory. (Tuổi tác không làm trí nhớ của bà suy giảm.)
- Undiminished (tính từ): không bị giảm sút, không suy suyển. (Từ này nhấn mạnh sự không giảm về lượng, cường độ hoặc giá trị, trong khi "undimmed" thường nhấn mạnh vào ánh sáng, độ rõ hoặc sự tươi mới).
- His popularity remains undiminished. (Độ nổi tiếng của anh ấy vẫn không hề suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Unfaded: không phai, không nhạt.
- Unabated: không suy giảm, không yếu đi.
- Bright: sáng, rực rỡ.
- Unclouded: không bị che mờ, trong sáng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Dimmed: bị mờ, bị tối.
- Faded: đã phai, đã nhạt.
- Weakened: bị suy yếu.
- Dulled: bị làm cho mờ đi, kém sắc.
tính từ
- không bị mờ, không tối