undiplomatic

/'ʌn,diplə'mætik/
Học thuật
Thân thiện
undiplomatic

He made an undiplomatic comment during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tế nhị, không khéo léo trong giao tiếp hoặc ứng xử: Chỉ cách cư xử, lời nói thẳng thừng, thiếu sự tinh tế nhạy cảm cần thiết, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chính thức có thể gây ra mất lòng hoặc xung đột.
    • Không đúng nghi thức ngoại giao: Chỉ hành vi hoặc phát ngôn vi phạm các quy tắc, phép lịch sự thông thường trong các mối quan hệ chính thức hoặc ngoại giao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His undiplomatic comments about the host country caused a minor scandal. (Những bình luận thiếu tế nhị của anh ta về nước chủ nhà đã gây ra một vụ bê bối nhỏ.)
    • It was undiplomatic of her to ask about his salary during the first meeting. ( ấy thật thiếu khéo léo khi hỏi về lương của anh ta trong cuộc gặp đầu tiên.)
    • The ambassador's undiplomatic behavior strained relations between the two nations. (Hành vi không đúng thủ tục ngoại giao của vị đại sứ đã làm căng thẳng mối quan hệ giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be undiplomatic": tỏ ra thiếu tế nhị, không khéo léo.

    • He can be brilliant but is often undiplomatic in meetings. (Anh ấy có thể rất xuất sắc nhưng thường thiếu tế nhị trong các cuộc họp.)
  • "undiplomatic language": ngôn ngữ thiếu ngoại giao, lời lẽ thẳng thừng có thể gây khó chịu.

    • The memo was criticized for its undiplomatic language. (Bản ghi nhớ bị chỉ trích ngôn ngữ thiếu ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Undiplomatically (trạng từ): một cách thiếu tế nhị, không khéo léo.
    • He stated his opinion undiplomatically, offending many people. (Anh ta trình bày ý kiến một cách thiếu tế nhị, làm mất lòng nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactless: thiếu tế nhị, vụng về.
  • Blunt: thẳng thừng, không quanh co.
  • Indiscreet: thiếu thận trọng, bất cẩn (trong lời nói).
  • Gauche: vụng về, lúng túng (trong xã giao).
Từ trái nghĩa
  • Diplomatic: khéo léo, tế nhị, ngoại giao.
  • Tactful: tế nhị, khôn khéo.
  • Politic: khôn ngoan, thận trọng (trong ứng xử).
Thành ngữ liên quan
  • Put one's foot in one's mouth: (thành ngữ) nói hớ, nói điều đó ngớ ngẩn hoặc xúc phạm một cách vô ý. Đây một cách diễn đạt phổ biến cho hành vi "undiplomatic".
    • I really put my foot in my mouth when I accidentally called the new manager by his predecessor's name. (Tôi thực sự đã nói hớ khi vô tình gọi tên người tiền nhiệm khi nói chuyện với vị quản lý mới.)
undiplomatic

He made an undiplomatic comment during the meeting.

tính từ
  1. không đúng thủ tục ngoại giao
  2. không khéo léo, không khôn khéo

Từ trái nghĩa