undiscerning

/'ʌndi'sə:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
undiscerning

An undiscerning shopper buys the first item they see.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự nhạy bén, thiếu sự tinh tế trong nhận định: Chỉ trạng thái không khả năng phán đoán, đánh giá chính xác hoặc phân biệt được sự khác biệt tinh tế về chất lượng, giá trị hoặc ý nghĩa.
    • Không biết phân biệt, không khả năng thẩm định: Diễn tả việc không thể nhận ra hoặc hiểu được sự khác biệt quan trọng giữa các sự vật, sự việc, đặc biệt trong các vấn đề thẩm mỹ, đạo đức hoặc trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An undiscerning viewer might not notice the subtle symbolism in the film. (Một khán giả thiếu nhạy bén có thể không nhận thấy biểu tượng tinh tế trong bộ phim.)
    • He was an undiscerning collector, buying any painting that looked old. (Ông ấy một nhà sưu tập thiếu tinh tế, mua bất kỳ bức tranh nào trông có vẻ cổ.)
    • The restaurant's bland menu appealed to an undiscerning palate. (Thực đơn nhạt nhẽo của nhà hàng phù hợp với những người vị giác không tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undiscerning eye": con mắt thiếu tinh tế, không biết nhìn nhận.
    • To the undiscerning eye, these two designs look identical. (Với con mắt thiếu tinh tế, hai thiết kế này trông giống hệt nhau.)
  • "undiscerning taste": thị hiếu/sở thích thiếu chọn lọc.
    • The popularity of the generic pop song revealed the undiscerning taste of the mass audience. (Sự nổi tiếng của bài hát pop thông thường cho thấy thị hiếu thiếu chọn lọc của số đông khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Undiscerningly (phó từ): một cách thiếu nhạy bén, thiếu sự phân biệt.
    • He spent his money undiscerningly on cheap souvenirs. (Anh ta tiêu tiền một cách thiếu chọn lọc vào những món đồ lưu niệm rẻ tiền.)
  • Indiscriminate (tính từ): bừa bãi, không phân biệt (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, nhấn mạnh sự thiếu chọn lọc trong hành động).
  • Uncritical (tính từ): không tính phê phán, dễ dãi trong đánh giá.
Từ đồng nghĩa
  • Unperceptive: thiếu sự nhận thức, thiếu sự thấu hiểu.
  • Unselective: không tính chọn lọc.
  • Indiscriminating: không biết phân biệt (cùng gốc với "indiscriminate").
Từ trái nghĩa
  • Discerning (tính từ): tinh tế, sắc sảo, khả năng nhận định tốt.
  • Discriminating (tính từ): biết phân biệt, kén chọn.
  • Perceptive (tính từ): nhạy bén, sâu sắc.
  • Astute (tính từ): tinh anh, sắc sảo.
undiscerning

An undiscerning shopper buys the first item they see.

tính từ
  1. không biết nhận ra; không biết phân biệt

Từ trái nghĩa

Từ tương tự