obtuse
/əb'tju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùn, nhụt: Dùng để mô tả một vật có đầu hoặc cạnh không sắc nhọn.
- (Toán học) Tù: Dùng để mô tả một góc có số đo lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ.
- Chậm hiểu, trì độn: Dùng để mô tả một người chậm tiếp thu, khó hiểu hoặc cố tình không muốn hiểu một điều gì đó.
- Âm ỉ: Dùng để mô tả một cảm giác (như đau) kéo dài, mơ hồ và không dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Cùn, nhụt:
- He couldn't cut the rope with the obtuse blade. (Anh ấy không thể cắt sợi dây bằng lưỡi dao cùn.)
- Góc tù:
- An obtuse angle is greater than 90 degrees. (Một góc tù lớn hơn 90 độ.)
- Chậm hiểu:
- She was being deliberately obtuse about the simple instructions. (Cô ấy cố tình tỏ ra chậm hiểu về những chỉ dẫn đơn giản.)
- The obtuse student needed the concept explained several times. (Học sinh chậm hiểu cần được giải thích khái niệm đó nhiều lần.)
- Âm ỉ:
- He felt an obtuse pain in his lower back. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obtuse remark/response": Lời nhận xét/phản hồi thiếu sự nhạy cảm hoặc thấu hiểu.
- His obtuse remarks about the crisis offended many people. (Những nhận xét thiếu thấu hiểu của anh ta về cuộc khủng hoảng đã xúc phạm nhiều người.)
- "Willfully obtuse": Cố tình tỏ ra không hiểu, thường để tránh trách nhiệm hoặc tranh luận.
- Stop being willfully obtuse; you know exactly what I mean. (Đừng có cố tình giả vờ không hiểu nữa; anh biết rõ ý tôi là gì mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtuseness (danh từ): Sự cùn nhụt; sự chậm hiểu, sự đần độn.
- The obtuseness of the knife made the task difficult. (Độ cùn của con dao khiến công việc trở nên khó khăn.)
- I was frustrated by his sheer obtuseness. (Tôi bực bội vì sự chậm hiểu đáng kinh ngạc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Cùn, nhụt: Blunt, dull.
- Chậm hiểu: Dense, slow, dim, stupid, dull-witted, imperceptive.
- Âm ỉ: Dull, vague, muted.
Từ trái nghĩa
- Cùn, nhụt: Sharp, acute, pointed.
- Góc tù: Acute angle (góc nhọn).
- Chậm hiểu: Perceptive, sharp, quick-witted, astute, clever.
- Âm ỉ: Sharp, acute, intense.
tính từ
- cùn, nhụt
- an obtuse knifedao cùn
- (toán học) tù
- an obtuse anglegóc tù
- chậm hiểu, trì độn
- âm ỉ
- an obtuse painđau âm ỉ