undiscussed
/'ʌndis'kʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bàn cãi; chưa được thảo luận: Chỉ một vấn đề, chủ đề hoặc ý kiến chưa từng được đem ra trao đổi, thảo luận hoặc tranh luận một cách chính thức hay kỹ lưỡng.
- Không ai cãi lại: Chỉ một điều gì đó được mặc nhiên chấp nhận mà không có sự phản đối hoặc thảo luận nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The most important issue remained undiscussed during the meeting. (Vấn đề quan trọng nhất vẫn còn chưa được thảo luận trong cuộc họp.)
- His resignation was an undiscussed decision, surprising everyone. (Quyết định từ chức của anh ấy là một quyết định không được bàn bạc, khiến mọi người ngạc nhiên.)
- The assumption that we would all agree was left undiscussed. (Giả định rằng tất cả chúng tôi sẽ đồng ý đã bị bỏ mặc, không được bàn cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something undiscussed": để một điều gì đó không được thảo luận, cố tình hoặc vô tình bỏ qua.
- They left the budget concerns undiscussed, which led to problems later. (Họ đã để những lo ngại về ngân sách không được thảo luận, dẫn đến các vấn đề sau này.)
"remain undiscussed": vẫn còn chưa được thảo luận (nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn).
- The elephant in the room remained undiscussed throughout the conference. (Vấn đề lớn hiển nhiên nhưng nhạy cảm vẫn không được thảo luận trong suốt hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Discuss (động từ): thảo luận, bàn bạc.
- We need to discuss this plan carefully. (Chúng ta cần thảo luận kế hoạch này một cách cẩn thận.)
Discussion (danh từ): cuộc thảo luận, sự bàn bạc.
- The discussion lasted for hours. (Cuộc thảo luận kéo dài hàng giờ.)
Undebated (tính từ): không được tranh luận, không bị tranh cãi. (Từ này nhấn mạnh sự thiếu tranh luận hơn là thiếu thảo luận nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Unaddressed: chưa được giải quyết, chưa được đề cập đến.
- Unmentioned: không được nhắc đến.
- Unconsidered: chưa được xem xét, cân nhắc.
Từ trái nghĩa
- Discussed: đã được thảo luận.
- Debated: đã được tranh luận.
- Talked over: đã được bàn bạc kỹ.
tính từ
- không được bàn cãi; chưa được thảo luận
- không ai cãi lại