undisguised
/'ʌndis'kʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không che giấu, lộ rõ: "undisguised" mô tả một cảm xúc, thái độ hoặc ý định được thể hiện một cách công khai, rõ ràng, không hề cố gắng giấu giếm hoặc ngụy trang.
- Thành thật, không giả vờ: Chỉ sự biểu lộ chân thật, không có sự giả tạo hay đóng kịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She looked at him with undisguised admiration. (Cô ấy nhìn anh ta với sự ngưỡng mộ không che giấu.)
- His undisguised hatred for the policy was evident in his speech. (Sự căm ghét không giấu giếm của anh ta đối với chính sách đó đã rõ ràng trong bài phát biểu.)
- The child's undisguised joy at receiving the gift was contagious. (Niềm vui lộ rõ của đứa trẻ khi nhận được món quà thật dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undisguised" thường được dùng để nhấn mạnh cường độ và tính trực tiếp của một cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực, cho thấy nó quá mạnh mẽ hoặc rõ ràng đến mức không thể hoặc không cần phải che đậy.
- The report met with undisguised hostility from the management. (Báo cáo đã vấp phải sự thù địch không che giấu từ ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Disguised (adj): đã được ngụy trang, cải trang; che giấu.
- He entered the party in a disguised appearance. (Anh ta tham dự bữa tiệc với một vẻ ngoài đã được cải trang.)
Từ đồng nghĩa
- Overt: công khai, rõ ràng.
- Unconcealed: không giấu giếm, để lộ ra.
- Open: cởi mở, rõ ràng.
- Barefaced: trắng trợn, không che đậy (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Disguised: đã ngụy trang, che giấu.
- Hidden: bị giấu kín.
- Concealed: được che giấu.
- Secret: bí mật.
tính từ
- không nguỵ trang, không đổi lốt
- không giả vờ, thành thật