undismayed
/'ʌndis'meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nao núng, không chùn bước: Trạng thái không bị mất tinh thần, không bị nản lòng hoặc sợ hãi trước khó khăn, thất bại hoặc tình huống đáng lo ngại. Thể hiện sự kiên định và quyết tâm mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained undismayed by the negative feedback and continued to improve her project. (Cô ấy vẫn không nao núng trước những phản hồi tiêu cực và tiếp tục cải thiện dự án của mình.)
- The team was undismayed after losing the first match, determined to win the next one. (Đội bóng không hề chùn bước sau khi thua trận đầu, quyết tâm thắng trận tiếp theo.)
- He faced the enormous challenge undismayed, confident in his abilities. (Anh ấy đối mặt với thử thách khổng lồ mà không nao núng, tự tin vào khả năng của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be undismayed by something": Không bị dao động, không bị ảnh hưởng tinh thần bởi một điều gì đó.
- The leader was undismayed by the rumors and focused on her goals. (Người lãnh đạo không bị dao động bởi những tin đồn và tập trung vào mục tiêu của mình.)
"To remain undismayed": Tiếp tục giữ vững tinh thần, không suy suyển.
- Despite the setbacks, the explorers remained undismayed. (Bất chấp những trở ngại, các nhà thám hiểm vẫn giữ vững tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Dismay (danh từ/động từ): Sự lo lắng, hoang mang; làm cho ai lo lắng, hoang mang.
- The news filled them with dismay. (Tin tức khiến họ đầy lo lắng.)
Undismayed là dạng tính từ phủ định, được hình thành bằng tiền tố "un-" (không) + "dismayed" (bị làm cho nao núng).
Từ đồng nghĩa
- Unfazed: Không bị bối rối, không bị ảnh hưởng.
- Undaunted: Không sợ hãi, can đảm.
- Resolute: Kiên quyết, cương quyết.
Từ trái nghĩa
- Dismayed: Nao núng, chán nản, lo lắng.
- Discouraged: Nản lòng.
- Daunted: Khiếp sợ, nản chí.
tính từ
- không nao núng