unshaken
/' n' eikn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị lung lay, không lay chuyển: Trạng thái vững vàng, kiên định, không bị ảnh hưởng hoặc dao động bởi các yếu tố bên ngoài như khó khăn, lời chỉ trích hay sự sợ hãi.
- Vững chắc, kiên cố: Thể hiện sự kiên quyết, không thay đổi trong niềm tin, quyết tâm hoặc lập trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her faith in justice remained unshaken despite the setbacks. (Niềm tin của cô vào công lý vẫn không hề lay chuyển bất chấp những thất bại.)
- He stood unshaken in the face of fierce criticism. (Anh ấy đứng vững vàng trước những lời chỉ trích gay gắt.)
- The leader's resolve was unshaken by the crisis. (Quyết tâm của vị lãnh đạo vẫn vững chắc trước cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remain unshaken": vẫn giữ vững, vẫn không suy chuyển.
- His loyalty to the team remained unshaken throughout the difficult season. (Lòng trung thành của anh ấy với đội vẫn vững vàng xuyên suốt mùa giải khó khăn.)
"stand unshaken": đứng vững vàng, không bị khuất phục.
- The ancient tree stood unshaken through the storm. (Cây cổ thụ đứng vững vàng qua cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshakable (adj): không thể lay chuyển, vững chắc (nghĩa tương tự và phổ biến hơn).
- She has an unshakable belief in her principles. (Cô ấy có niềm tin vững chắc vào các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Steadfast: kiên định, trung kiên.
- Resolute: kiên quyết, cương quyết.
- Unyielding: không khoan nhượng, không nhượng bộ.
- Firm: vững chắc, kiên định.
Từ trái nghĩa
- Shaken: bị lung lay, bị dao động.
- Wavering: dao động, do dự.
- Unstable: không ổn định, bấp bênh.
tính từ
- không bị lung lay, không lay chuyển, vững chắc