undaunted

/'ʌn'dɔ:ntid/
Học thuật
Thân thiện
undaunted

The young explorer remained undaunted by the steep mountain path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nao núng, không sợ hãi: Trạng thái không bị lung lay tinh thần hoặc nản chí trước khó khăn, nguy hiểm hoặc thất bại.
    • Kiên cường, dũng cảm: Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm can đảm một cách bền bỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She remained undaunted by the challenges of starting her own business. ( ấy vẫn không nao núng trước những thách thức khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
    • The undaunted explorer continued his journey through the harsh wilderness. (Nhà thám hiểm kiên cường tiếp tục hành trình của mình xuyên qua vùng hoang dã khắc nghiệt.)
    • His undaunted spirit inspired everyone on the team. (Tinh thần không sợ hãi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be undaunted by something": không bị khuất phục bởi điều đó.

    • He was undaunted by the criticism and continued with his research. (Anh ấy không bị khuất phục bởi những lời chỉ trích tiếp tục nghiên cứu của mình.)
  • "undaunted courage": lòng dũng cảm không lay chuyển.

    • The soldiers showed undaunted courage in the face of the enemy. (Những người lính đã thể hiện lòng dũng cảm không lay chuyển trước kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Dauntless (adj): không sợ hãi, gan dạ (nghĩa gần như tương đương).

    • The dauntless firefighter rushed into the burning building. (Người lính cứu hỏa gan dạ lao vào tòa nhà đang cháy.)
  • Undauntedly (adv): một cách không nao núng, một cách kiên cường.

    • She undauntedly pursued her goals. ( ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fearless: không sợ hãi.
  • Unflinching: không chùn bước, không nhượng bộ.
  • Resolute: kiên quyết, cương quyết.
  • Intrepid: dũng cảm, gan dạ.
Từ trái nghĩa
  • Daunted: nản lòng, sợ hãi.
  • Discouraged: chán nản, nản chí.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
undaunted

The young explorer remained undaunted by the steep mountain path.

tính từ
  1. không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "undaunted"

Từ có nhắc đến "undaunted"