undaunted

/'ʌn'dɔ:ntid/
tính từ
  1. không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "undaunted"

Từ có nhắc đến "undaunted"

undaunted
The young explorer remained undaunted by the steep mountain path.