undoing
/'ʌn'du:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Sự tháo gỡ, sự hủy bỏ: Hành động làm cho một điều gì đó trở lại trạng thái trước đó, hoặc làm mất hiệu lực của một hành động đã xảy ra.
- Nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại: Yếu tố hoặc hành động chính dẫn đến sự hủy hoại, suy sụp, hoặc mất mát của một người hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of the lie was his undoing. (Việc phát hiện ra lời nói dối là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
- The undoing of the contract took several weeks. (Việc hủy bỏ hợp đồng mất vài tuần.)
- Her pride proved to be her undoing. (Lòng kiêu hãnh của cô ấy cuối cùng đã là nguyên nhân khiến cô thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be someone's undoing": là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại hoặc diệt vong của ai đó.
- That one mistake was his undoing. (Chỉ một sai lầm đó đã là nguyên nhân khiến anh ta diệt vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Undo (động từ): tháo gỡ, hủy bỏ, làm lại.
- He wished he could undo his words. (Anh ước gì mình có thể lấy lại lời đã nói.)
Từ đồng nghĩa
- Downfall: sự sụp đổ.
- Ruin: sự hủy hoại, sự diệt vong.
- Reversal: sự đảo ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng.)
danh từ (chỉ số ít)
- sự tháo, sự cởi, sự mở
- sự xoá, sự huỷ (cái gì đã làm)
- sự phá hoại, sự làm đồi truỵ, sự làm hư hỏng; sự làm hại đến thanh danh; cái phá hoại, cái làm đồi truỵ; cái làm hư hỏng
- drink was his undoingrượu là cái làm cho nó hư hỏng