ending

/'endiɳ/
Học thuật
Thân thiện
ending

The book has a happy ending.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết thúc, sự chấm dứt: Chỉ thời điểm hoặc hành động một cái đó dừng lại hoặc hoàn tất.
    • Phần cuối: Chỉ đoạn cuối cùng, phần kết thúc của một câu chuyện, bộ phim, cuốn sách, hoặc một sự kiện.
    • Hậu tố, phần kết thúc của từ: Trong ngôn ngữ học, chỉ phần được thêm vào cuối một từ gốc để thay đổi dạng thức hoặc ý nghĩa của (như hậu tố hoặc biến tố).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie has a happy ending. (Bộ phim một cái kết có hậu.)
    • The ending of the war brought peace to the region. (Sự kết thúc của cuộc chiến đã mang lại hòa bình cho khu vực.)
    • Words like "happiness" and "kindness" share the common ending "-ness". (Những từ như "happiness" "kindness" chung phần kết thúc "-ness".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To come to an ending": đi đến hồi kết.
    • All good stories must come to an ending. (Tất cả những câu chuyện hay đều phải đi đến hồi kết.)
  • "A twist ending": một cái kết bất ngờ, sự đảo ngược tình huống.
    • The novel is famous for its shocking twist ending. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng cái kết bất ngờ đầy sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • End (n/v): sự kết thúc / kết thúc. (Từ gốc của "ending").
  • Endless (adj): vô tận, không kết thúc.
  • Endgame (n): giai đoạn cuối, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc chiến lược. (Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion: sự kết luận, phần kết.
  • Termination: sự chấm dứt, sự kết thúc.
  • Finale: hồi kết, màn cuối (thường dùng cho biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ending". Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "end").

Thành ngữ liên quan
  • "A never-ending story": một câu chuyện không hồi kết, chỉ một tình huống kéo dài liên tục.
    • Fixing this old car is like a never-ending story. (Sửa chiếc xe này giống như một câu chuyện không hồi kết.)
  • "It's not the end of the world": (Đó) không phải tận thế đâu / Không quá tệ. (Thành ngữ này sử dụng "end", nhấn mạnh một kết thúc không mong muốn nhưng không nghiêm trọng như cảm thấy).
    • Failing one test is not the ending of the world; you can try again. (Trượt một bài kiểm tra không phải tận thế đâu; con có thể thử lại .)
ending

The book has a happy ending.

danh từ
  1. sự kết thúc, sự chấm dứt
  2. sự kết liễu, sự diệt
  3. phần cuối