ending

/'endiɳ/
danh từ
  1. sự kết thúc, sự chấm dứt
  2. sự kết liễu, sự diệt
  3. phần cuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ending"

ending
The book has a happy ending.