undying
/ʌn'daiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất tử, bất diệt, không bao giờ tàn lụi: Mô tả một thứ gì đó, thường là tình cảm, lòng trung thành, hoặc danh tiếng, tồn tại mãi mãi, không bao giờ kết thúc hoặc mất đi sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She expressed her undying love for her country. (Cô ấy bày tỏ tình yêu bất diệt của mình dành cho đất nước.)
- He promised his undying loyalty to the cause. (Anh ấy hứa sẽ trung thành bất diệt với lý tưởng.)
- The poet achieved undying fame with that single work. (Nhà thơ đạt được danh tiếng bất tử với chỉ riêng tác phẩm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undying devotion": sự tận tụy, cống hiến không bao giờ thay đổi.
- Her undying devotion to her students was well-known. (Sự tận tụy không lay chuyển của cô ấy dành cho học sinh là điều nổi tiếng.)
"Undying memory": ký ức sống mãi, không thể phai mờ.
- He left an undying memory in the hearts of his friends. (Anh ấy để lại một ký ức sống mãi trong lòng bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Undyingly (trạng từ): một cách bất diệt, không bao giờ thay đổi.
- He loved her undyingly. (Anh ấy yêu cô ấy một cách bất diệt.)
Từ đồng nghĩa
- Everlasting: vĩnh cửu, bất tận.
- Eternal: vĩnh viễn, trường tồn.
- Immortal: bất tử, bất diệt.
- Unfading: không phai nhạt, không tàn lụi.
Từ trái nghĩa
- Temporary: tạm thời.
- Fleeting: thoáng qua, ngắn ngủi.
- Perishable: có thể bị hủy diệt, có thể tàn lụi.
tính từ
- không chết, bất tử, bất diệt