undying

/ʌn'daiiɳ/
tính từ
  1. không chết, bất tử, bất diệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "undying"

undying
His undying love for her was celebrated by all.