undomesticated
/'ʌndə'mestikeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thuần hóa: Dùng để mô tả động vật hoặc thực vật sống trong trạng thái tự nhiên, hoang dã, chưa được con người nuôi dưỡng, kiểm soát hoặc thay đổi để phục vụ nhu cầu của mình.
- Không quen với công việc gia đình/nội trợ: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng cho người) Chỉ một người, đặc biệt là trong bối cảnh truyền thống, không quen thuộc hoặc không quan tâm đến các công việc trong nhà.
Ví dụ sử dụng
Về động vật không được thuần hóa:
- Wolves are undomesticated animals that live in packs. (Sói là những loài động vật chưa được thuần hóa sống theo bầy đàn.)
- This land is home to many undomesticated plant species. (Vùng đất này là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật chưa được thuần dưỡng.)
Về người không quen việc nội trợ (nghĩa ít phổ biến):
- He is a brilliant scientist but completely undomesticated; he can't even boil an egg. (Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc nhưng hoàn toàn không biết việc nhà; thậm chí anh ấy không thể luộc được một quả trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undomesticated land": Vùng đất hoang, chưa được khai phá cho nông nghiệp hoặc sinh sống.
- They explored miles of undomesticated wilderness. (Họ đã khám phá hàng dặm vùng hoang dã chưa được khai phá.)
"Undomesticated energy": (Dùng ẩn dụ) Chỉ một sức mạnh, năng lượng tự nhiên, nguyên thủy, không bị kiểm soát hoặc thuần hóa.
- Her painting style has an undomesticated energy that is captivating. (Phong cách hội họa của cô ấy có một năng lượng hoang dã đầy mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
Domesticated (adj): Đã được thuần hóa; quen với đời sống gia đình. (Từ trái nghĩa trực tiếp)
- Dogs are domesticated animals. (Chó là động vật đã được thuần hóa.)
Wild (adj): Hoang dã. (Từ gần nghĩa phổ biến nhất cho nghĩa chính)
- undomesticated plants ≈ wild plants (cây hoang dã)
Feral (adj): Thú hoang (chỉ động vật đã từng được thuần hóa nhưng trở lại sống trong tự nhiên).
- The undomesticated/feral cats live in the abandoned lot. (Những con mèo hoang sống ở khu đất bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính (không được thuần hóa): Wild, untamed, unbroken, savage (đối với động vật).
- Nghĩa phụ (không quen việc nhà): Unhousebroken (ít dùng), unpracticed in domestic affairs.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "undomesticated")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undomesticated")
tính từ
- không thạo công việc nội trợ; không màng đến việc gia đình (đàn bà)