untamed
/' n'teimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thuần hóa, hoang dã: Trạng thái tự nhiên của động vật hoặc thực vật, chưa bị con người kiểm soát, nuôi dưỡng hoặc thuần hóa.
- Không được chế ngự, không bị kìm hãm: Mô tả một cái gì đó (như cảm xúc, năng lượng, hành vi) mạnh mẽ, tự do và không bị kiểm soát hoặc hạn chế.
Ví dụ sử dụng
Về động vật/thiên nhiên:
- The island is home to untamed horses. (Hòn đảo là nơi sinh sống của những chú ngựa hoang dã.)
- They hiked through untamed wilderness. (Họ đi bộ đường dài xuyên qua vùng hoang dã chưa được khai phá.)
Về cảm xúc/tính cách:
- Her untamed spirit refused to follow the rules. (Tinh thần tự do của cô ấy từ chối tuân theo các quy tắc.)
- He has an untamed passion for adventure. (Anh ấy có một niềm đam mê mãnh liệt không gì kìm hãm được với những cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untamed beauty": vẻ đẹp hoang sơ, tự nhiên, không bị can thiệp bởi bàn tay con người.
- We were amazed by the untamed beauty of the coastline. (Chúng tôi kinh ngạc trước vẻ đẹp hoang sơ của bờ biển.)
"untamed hair": mái tóc rối bù, không chải chuốt, hoặc có kiểu dáng tự nhiên và phóng khoáng.
- She walked out with her untamed curls blowing in the wind. (Cô ấy bước ra với những lọn tóc xoăn tự nhiên bay trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Tame (adj, verb): đã được thuần hóa, hiền lành; hoặc hành động thuần hóa. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- a tame rabbit (một con thỏ đã được thuần hóa)
- Wild (adj): hoang dã. (Từ đồng nghĩa gần nhất trong ngữ cảnh thiên nhiên).
- wild animals (động vật hoang dã)
- Unruly (adj): khó bảo, ngang ngược, không tuân theo kỷ luật. (Thường dùng cho người hoặc hành vi, khác với "untamed" thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn về vẻ đẹp tự nhiên).
- unruly behavior (hành vi ngang ngược)
Từ đồng nghĩa
- Wild: hoang dã.
- Feral: hoang dã (đặc biệt chỉ động vật từng được thuần hóa nhưng đã trở lại trạng thái hoang dã).
- Uncultivated: chưa được trồng trọt/cày cấy (đất); chưa được trau dồi (tài năng).
- Unrestrained: không bị kiềm chế, không bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Tamed: đã được thuần hóa, đã được chế ngự.
- Domesticated: đã được thuần hóa (vật nuôi).
- Cultivated: đã được trồng trọt (cây); đã được trau dồi (phẩm chất).
- Restrained: đã được kiềm chế, đã được kìm hãm.
Thành ngữ liên quan
- To tame the untamed: chế ngự cái hoang dã, thuần hóa cái chưa được thuần hóa.
- The story is about a woman trying to tame the untamed heart of a cowboy. (Câu chuyện kể về một người phụ nữ cố gắng thuần hóa trái tim hoang dã của một chàng cao bồi.)
tính từ
- chưa được dạy thuần
- không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại