unearth

/'ʌn'ə:θ/
Học thuật
Thân thiện
unearth

An archaeologist carefully unearths an ancient clay pot at a dig site.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào lên, khai quật: Hành động đào hoặc lấy một vật đó lên từ dưới lòng đất, thường một vật cổ hoặc bị chôn vùi.
    • Phát hiện, tìm ra: Hành động khám phá ra một thông tin, sự thật, hoặc vật thể bí mật hoặc bị che giấu sau một quá trình tìm kiếm kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Archaeologists unearthed a Roman villa near the river. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một biệt thự La gần con sông.)
    • The journalist worked for months to unearth the truth about the scandal. (Nhà báo đã làm việc nhiều tháng để phát hiện ra sự thật về vụ bê bối.)
    • They unearthed a time capsule buried by the previous generation. (Họ đã đào lên một chiếc hộp thời gian được thế hệ trước chôn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unearth evidence": phát hiện, tìm ra bằng chứng.

    • The investigation unearthed new evidence that changed the case. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng mới làm thay đổi vụ án.)
  • "to unearth a secret": khám phá ra một bí mật.

    • Her diary unearthed family secrets she never knew. (Cuốn nhật ký của đã làm lộ ra những bí mật gia đình chưa từng biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Unearthing (danh động từ): hành động khai quật hoặc phát hiện.

    • The unearthing of the artifacts caused great excitement. (Việc khai quật các hiện vật đã gây nên sự phấn khích lớn.)
  • Excavate (động từ): đào bới, khai quật (thường dùng trong khảo cổ học hoặc xây dựng).

  • Discover (động từ): khám phá, tìm ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đào lên từ đất).
Từ đồng nghĩa
  • Dig up: đào lên.
  • Exhume: khai quật (thường dùng cho tử thi).
  • Uncover: làm lộ ra, phát hiện ra.
  • Bring to light: mang ra ánh sáng, tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unearth" không phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unearth".)

unearth

An archaeologist carefully unearths an ancient clay pot at a dig site.

ngoại động từ
  1. đào lên, khai quật (tử thi), bới ra
  2. (thông tục) ra, tìm ra, phát hiện
  3. làm cho chui ra (từ hang, hốc)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "unearth"

Từ có nhắc đến "unearth"