excavate

/'ekskəveit/
Học thuật
Thân thiện
excavate

The archaeologist carefully excavates an ancient artifact from the soil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào, bới: Hành động dùng công cụ hoặc máy móc để lấy đất, đá hoặc vật liệu khác ra khỏi một khu vực, tạo ra một khoảng trống hoặc hố.
    • Khai quật: Hành động cẩn thận đào bới một khu vực để tìm kiếm phát hiện các di tích, hóa thạch hoặc đồ vật cổ xưa bị chôn vùi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đào):
    • The construction crew will excavate the site to lay the foundation. (Đội xây dựng sẽ đào khu đất để đặt móng.)
    • They needed to excavate a large pit for the new swimming pool. (Họ cần đào một cái hố lớn cho bể bơi mới.)
  • Ngoại động từ (nghĩa khai quật):
    • Archaeologists excavated the ancient city, uncovering many artifacts. (Các nhà khảo cổ đã khai quật thành phố cổ, phát hiện ra nhiều hiện vật.)
    • The team hopes to excavate the dinosaur bones carefully. (Nhóm nghiên cứu hy vọng sẽ khai quật bộ xương khủng long một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excavate for": đào bới để tìm kiếm thứ đó.
    • They are excavating for coal in this region. (Họ đang đào bới để tìm than đákhu vực này.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Khám phá, tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng.
    • The journalist worked to excavate the truth from the complex documents. (Nhà báo đã làm việc để khai quật sự thật từ những tài liệu phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Excavation (danh từ): sự đào bới, sự khai quật; hố đào, khu vực khai quật.
    • The excavation of the site took several months. (Việc khai quật khu vực này mất vài tháng.)
  • Excavator (danh từ): người khai quật; máy đào.
    • The excavator is used for digging deep trenches. (Máy đào được dùng để đào những rãnh sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dig (đào, bới): Từ thông dụng tổng quát hơn.
  • Unearth (khai quật, đào lên): Nhấn mạnh việc tìm thấy thứ đó bị chôn vùi.
  • Delve (đào sâu, nghiên cứu kỹ): Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc tìm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "excavate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được mô tả trực tiếp hoặc với giới từ "for").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "excavate").

excavate

The archaeologist carefully excavates an ancient artifact from the soil.

ngoại động từ
  1. đào
    • to excavate a hole
      đào một cái hố
    • to excavate a tunnel
      đào một đường hầm
    • to excavate the soil
      đào đất
  2. khai quật

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "excavate"