đào

verb
  1. to dig up, to unearth
    • đào một cái lỗ
      to dig a hole
  2. To escape
noun
  1. peach

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đào
Một quả đào chín mọng nằm trên chiếc đĩa trắng.