unemployment

/'ʌnim'plɔimənt/
Học thuật
Thân thiện
unemployment

The chart shows the unemployment rate rising over the past year.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng thất nghiệp: Trạng thái không việc làm, không công ăn việc làm để tạo ra thu nhập, thường áp dụng cho một cá nhân hoặc một nhóm người trong độ tuổi lao động.
    • Tỷ lệ thất nghiệp: Số liệu thống đo lường phần trăm lực lượng lao động không việc làm, được dùng như một chỉ số kinh tế quan trọng.
    • Vấn đề thất nghiệp (nạn thất nghiệp): Hiện tượng xã hội kinh tế tiêu cực khi một bộ phận đáng kể lực lượng lao động không tìm được việc làm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Long-term unemployment can have devastating effects on a person's mental health. (Tình trạng thất nghiệp dài hạn có thể tác động tàn phá đến sức khỏe tinh thần của một người.)
    • The government is trying to reduce the unemployment rate. (Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
    • High unemployment is a major concern for the new administration. (Nạn thất nghiệp cao mối quan ngại lớn đối với chính quyền mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structural unemployment": Thất nghiệp cấu. Xảy ra khi sự mất cân đối kéo dài giữa kỹ năng của người lao động yêu cầu của thị trường lao động.

    • Automation is causing structural unemployment in many manufacturing sectors. (Tự động hóa đang gây ra tình trạng thất nghiệp cấu trong nhiều lĩnh vực sản xuất.)
  • "Cyclical unemployment": Thất nghiệp chu kỳ. Liên quan đến các chu kỳ suy thoái kinh tế, khi nhu cầu hàng hóa dịch vụ giảm.

    • During a recession, cyclical unemployment tends to rise sharply. (Trong thời kỳ suy thoái, thất nghiệp chu kỳ xu hướng tăng mạnh.)
  • "Frictional unemployment": Thất nghiệp tạm thời (ma sát). Xảy ra khi người lao động chuyển đổi giữa các công việc hoặc mới gia nhập thị trường lao động.

    • Some level of frictional unemployment is normal in a dynamic economy. (Một mức độ thất nghiệp tạm thời nào đó bình thường trong một nền kinh tế năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unemployed (adj): Thất nghiệp, không việc làm.

    • He has been unemployed for six months. (Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.)
  • Unemployable (adj): Không khả năng được tuyển dụng ( thiếu kỹ năng, trình độ, hoặc các vấn đề khác).

    • Without new skills, he risks becoming unemployable. (Không kỹ năng mới, anh ta nguy trở nên không thể tuyển dụng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Joblessness: Tình trạng không việc làm (nghĩa gần tương đương).
  • Out of work: Không việc làm (cụm từ thông dụng hơn trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "unemployment". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "unemployed").

Thành ngữ liên quan
  • To be on the unemployment line/queue: Xếp hàng nhận trợ cấp thất nghiệp, ám chỉ tình trạng thất nghiệp.

    • Many factory workers found themselves on the unemployment line after the plant closed. (Nhiều công nhân nhà máy thấy mình phải xếp hàng nhận trợ cấp thất nghiệp sau khi nhà máy đóng cửa.)
  • Unemployment benefit/compensation: Trợ cấp thất nghiệp. Khoản tiền do chính phủ hoặc quỹ bảo hiểm chi trả cho người thất nghiệp đủ điều kiện.

    • She applied for unemployment benefits after losing her job. ( ấy đã nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc.)
unemployment

The chart shows the unemployment rate rising over the past year.

danh từ
  1. sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp
  2. khối lượng công việc chưa làm

Từ trái nghĩa