employ
/im'plɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc làm, công việc: Trạng thái được thuê làm việc và nhận lương.
- Sự thuê mướn: Hành động hoặc quá trình thuê ai đó làm việc.
Ngoại động từ:
- Thuê, tuyển dụng: Trả tiền cho một người để họ làm việc cho mình.
- Dùng, sử dụng: Đưa một thứ gì đó vào sử dụng hoặc áp dụng một phương pháp, kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has been in the employ of the company for ten years. (Anh ấy đã làm việc cho công ty được mười năm.)
- The factory will offer new employ to hundreds of people. (Nhà máy sẽ cung cấp việc làm mới cho hàng trăm người.)
Động từ (nghĩa thuê mướn):
- The restaurant plans to employ more staff for the summer. (Nhà hàng dự định thuê thêm nhân viên cho mùa hè.)
- She is employed as a senior designer. (Cô ấy được thuê làm nhà thiết kế cấp cao.)
Động từ (nghĩa sử dụng):
- You should employ a different strategy to solve this problem. (Bạn nên sử dụng một chiến lược khác để giải quyết vấn đề này.)
- The artist employs bright colors in her paintings. (Nghệ sĩ sử dụng những màu sắc tươi sáng trong các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to employ oneself in/with something": Bận rộn, dành thời gian cho việc gì.
- He employs himself with reading and gardening after retirement. (Ông ấy bận rộn với việc đọc sách và làm vườn sau khi nghỉ hưu.)
"to be employed in doing something": Đang bận làm việc gì.
- She was employed in preparing the annual report. (Cô ấy đang bận chuẩn bị báo cáo thường niên.)
Biến thể và từ gần giống
Employee (n): Người lao động, nhân viên (người được thuê).
- All employees must attend the safety training. (Tất cả nhân viên phải tham dự buổi đào tạo an toàn.)
Employer (n): Người chủ, người sử dụng lao động (người thuê).
- My employer is very supportive. (Người chủ của tôi rất ủng hộ.)
Employment (n): Việc làm, sự thuê mướn, tình trạng có việc làm.
- Finding stable employment is his main goal. (Tìm được việc làm ổn định là mục tiêu chính của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Hire (v): Thuê mướn.
- Use (v): Sử dụng.
- Apply (v): Áp dụng.
- Engage (v): Thuê, mướn (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "employ" không có phrasal verb phổ biến. Các nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- In the employ of somebody: Làm việc cho ai, được ai thuê.
- He spent many years in the employ of the government. (Ông ấy đã làm việc nhiều năm cho chính phủ.)
danh từ
- sự dùng (người)
- việc làm
Idioms
- to be in the employ of somebodylàm việc cho ai
ngoại động từ
- dùng, thuê (ai) (làm gì)
- to employ oneselfbận làm
- to employ oneself in some workbận làm gì