uneventful
/'ʌni'ventful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có sự kiện đáng chú ý, không có biến cố gì xảy ra: Dùng để mô tả một khoảng thời gian, một sự kiện hoặc một quá trình trôi qua một cách bình thường, yên ổn, không có gì đặc biệt, thú vị hay nguy hiểm xảy ra.
- Yên ổn, bình lặng: Chỉ trạng thái yên tĩnh, không có sóng gió hay xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flight was smooth and uneventful. (Chuyến bay êm ái và không có gì xảy ra.)
- He led a quiet, uneventful life in the countryside. (Ông ấy sống một cuộc đời yên tĩnh, không có biến cố ở nông thôn.)
- The meeting was uneventful and ended on time. (Cuộc họp diễn ra bình thường và kết thúc đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remarkably uneventful": cực kỳ bình thường, không có gì đáng nói.
- Despite our worries, the protest was remarkably uneventful. (Bất chấp những lo ngại của chúng tôi, cuộc biểu tình diễn ra cực kỳ bình thường.)
- "Thankfully uneventful": may mắn là không có chuyện gì xảy ra (thường mang hàm ý nhẹ nhõm).
- The surgery was thankfully uneventful. (Ca phẫu thuật may mắn là không có biến chứng gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneventfully (trạng từ): một cách bình thường, không có gì xảy ra.
- The day passed uneventfully. (Ngày trôi qua một cách bình thường.)
- Eventful (tính từ, từ trái nghĩa): có nhiều sự kiện, nhiều biến cố.
- It was an eventful year for the company. (Đó là một năm nhiều biến cố đối với công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Quiet: yên tĩnh.
- Peaceful: yên bình.
- Monotonous: đơn điệu, tẻ nhạt (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Routine: thường lệ, theo lề thói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'uneventful' vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'uneventful'.)
tính từ
- không có chuyện gì xảy ra, không có biến cố; yên ổn