uneventful

/'ʌni'ventful/
tính từ
  1. không chuyện xảy ra, không biến cố; yên ổn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "uneventful"

Từ có nhắc đến "uneventful"

uneventful
The patient's recovery was uneventful.