eventful
/i'ventful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều sự kiện quan trọng, đáng nhớ: Dùng để mô tả một khoảng thời gian hoặc một sự việc trong đó xảy ra nhiều điều quan trọng, thú vị hoặc đáng chú ý.
- Có kết quả quan trọng, có hậu quả: Dùng để mô tả một sự việc, cuộc thảo luận hoặc quyết định dẫn đến những kết quả hoặc thay đổi đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had an eventful childhood, moving to three different countries. (Cô ấy đã có một tuổi thơ đầy biến cố, chuyển đến ba quốc gia khác nhau.)
- The meeting was surprisingly eventful, leading to a complete change in company policy. (Cuộc họp có kết quả quan trọng một cách đáng ngạc nhiên, dẫn đến một sự thay đổi hoàn toàn trong chính sách công ty.)
- Our trip to the mountains was very eventful; we saw a bear and got caught in a storm. (Chuyến đi lên núi của chúng tôi rất nhiều sự kiện; chúng tôi đã thấy một con gấu và bị mắc kẹt trong một cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an eventful life": một cuộc đời nhiều thăng trầm, nhiều sự kiện.
- The old sailor told stories of his eventful life at sea. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc đời đầy biến cố của ông trên biển.)
"an eventful period": một giai đoạn đầy biến động.
- The 1960s was an eventful period in American history. (Thập niên 1960 là một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Uneventful (adj): không có gì đặc biệt xảy ra, bình lặng, tẻ nhạt.
- After the exciting start, the rest of the journey was quite uneventful. (Sau khởi đầu hào hứng, phần còn lại của hành trình khá bình lặng.)
Event (n): sự kiện.
- The concert was the main event of the festival. (Buổi hòa nhạc là sự kiện chính của lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Momentous: trọng đại, quan trọng (nhấn mạnh tầm quan trọng lớn).
- Action-packed: đầy ắp hành động, sự kiện (thường dùng cho phim, câu chuyện).
- Full of incident: đầy rẫy sự việc.
Từ trái nghĩa
- Uneventful: bình lặng, không có sự kiện gì.
- Ordinary: bình thường.
- Quiet: yên tĩnh, không ồn ào.
tính từ
- có nhiều sự kiện quan trọng
- an eventful yearmột năm có nhiều sự kiện quan trọng
- có kết quả quan trọng
- an eventful conversationmột cuộc nói chuyện có kết quả quan trọng