eventful

/i'ventful/
tính từ
  1. nhiều sự kiện quan trọng
    • an eventful year
      một năm nhiều sự kiện quan trọng
  2. kết quả quan trọng
    • an eventful conversation
      một cuộc nói chuyện kết quả quan trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "eventful"

Từ có nhắc đến "eventful"

eventful
The family had an eventful day at the amusement park.