uneventfully

uneventfully

The space shuttle landed uneventfully on the runway.

Định nghĩa
  • Trạng từ: "uneventfully" có nghĩa một cách yên ả, không sự kiện đáng chú ý, bất thường hoặc rắc rối nào xảy ra. mô tả một quá trình hoặc sự việc diễn ra suôn sẻ, bình thường, không gặp trục trặc hay biến cố.
dụ sử dụng
  • (Chuyến bay đã hạ cánh một cách yênsau một hành trình dài.)
  • (Cuộc họp diễn ra suôn sẻ, không bất đồng lớn nào.)
  • ( ấy lái xe một cách bình thản qua vùng nông thôn yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "uneventfully" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng các sự kiện đáng chú ý, đặc biệt trong các báo cáo, tường thuật.

    • The operation was completed uneventfully, and the patient is recovering well. (Ca phẫu thuật đã hoàn thành không biến chứng, bệnh nhân đang hồi phục tốt.)
  • Trong ngữ cảnh đời thường: Có thể dùng để miêu tả một ngày hoặc chuyến đi nhàm chán nhưng an toàn.

    • The weekend passed uneventfully, much to his relief. (Cuối tuần trôi qua yên ả, điều này khiến anh ấy nhẹ nhõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneventful (tính từ): không sự kiện đáng chú ý.
    • It was an uneventful day at the office. (Đó một ngày không đặc biệtvăn phòng.)
  • Eventful (tính từ, trái nghĩa): nhiều sự kiện đáng chú ý.
    • The trip was eventful, with many adventures. (Chuyến đi đầy sự kiện, với nhiều cuộc phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothly: một cách suôn sẻ, trôi chảy.
  • Peacefully: một cách yên bình, không xáo trộn.
  • Quietly: một cách lặng lẽ, không ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off without a hitch: diễn ra suôn sẻ, không trục trặc.
    • The event went off without a hitch, uneventfully. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ, không vấn đề .)
  • Pass by uneventfully: trôi qua không đáng chú ý.
    • The days passed by uneventfully during the lockdown. (Những ngày trôi qua yêntrong thời gian phong tỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • As quiet as a mouse: im lặng như chuột, không gây chú ý.
    • He entered the room as quiet as a mouse, and the meeting continued uneventfully. (Anh ấy vào phòng im lặng như chuột, cuộc họp tiếp tục yên ả.)