expired

Học thuật
Thân thiện
expired

The traveler realized his passport had expired at the airport check-in counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã hết hạn, đã mãn hạn: Dùng để mô tả một thứ đó không còn hiệu lực hoặc không còn có thể sử dụng được thời hạn cho phép của đã kết thúc.
    • Đã kết thúc: Chỉ một khoảng thời gian, một giai đoạn nào đó đã chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This milk is expired; we need to throw it away. (Sữa này đã hết hạn; chúng ta cần vứt đi.)
    • He was fined for driving with an expired license. (Anh ta bị phạt lái xe bằng giấy phép đã hết hạn.)
    • The contract between the two companies has expired. (Hợp đồng giữa hai công ty đã kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have expired": đã hết hạn (cụm động từ thường dùng).
    • The visa has expired, so I need to apply for a new one. (Thị thực đã hết hạn, vậy tôi cần xin cái mới.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ sự chấm dứt của sự sống (một cách nói giảm nói tránh).
    • He peacefully expired in his sleep. (Ông ấy đã thanh thản qua đời trong giấc ngủ.) [Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "expired" động từ quá khứ, không phải tính từ.]
Biến thể từ gần giống
  • Expire (động từ): hết hạn, mãn hạn, kết thúc.
    • My membership will expire next month. (Tư cách thành viên của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
  • Expiration (danh từ): sự hết hạn, ngày hết hạn.
    • Check the expiration date on the medicine. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên thuốc.)
  • Expiry (danh từ, thường dùng trong tiếng Anh Anh): sự hết hạn (tương tự "expiration").
    • What is the expiry date of your credit card? (Ngày hết hạn của thẻ tín dụng của bạn khi nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Invalid: vô hiệu, không còn giá trị pháp .
  • Out of date: lỗi thời, quá hạn.
  • Void: vô hiệu.
Từ trái nghĩa
  • Valid: còn hiệu lực.
  • Current: hiện hành, còn thời hạn.
  • Unexpired: chưa hết hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expire of (cổ văn, ít dùng): chết (nguyên nhân đó).
    • He expired of old age. (Ông ấy qua đời tuổi già.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "expired" với tư cách tính từ.)

expired

The traveler realized his passport had expired at the airport check-in counter.

Adjective
  1. đã mãn hạn, kết thúc, hết hạn, hết hiệu lực
    • an expired passport
      một hộ chiếu đã hết hạn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "expired"