uncensored
/'ʌn'sensəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị kiểm duyệt: Chỉ nội dung (thường là sách, báo, phim ảnh, tin tức) được phát hành, công bố mà không bị cơ quan có thẩm quyền xem xét, cắt bỏ hoặc thay đổi vì lý do chính trị, đạo đức, an ninh, hoặc các lý do khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The documentary presents uncensored footage from the war zone. (Bộ phim tài liệu trình chiếu những cảnh quay không bị kiểm duyệt từ vùng chiến sự.)
- The author published an uncensored version of his memoirs. (Tác giả đã xuất bản một phiên bản hồi ký không bị kiểm duyệt.)
- Access to uncensored information is a key principle of a free press. (Tiếp cận thông tin không bị kiểm duyệt là một nguyên tắc cốt lõi của báo chí tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In its uncensored form": Ở dạng nguyên bản, không bị cắt xén.
- The letter was finally released to the public in its uncensored form. (Lá thư cuối cùng đã được công bố cho công chúng ở dạng nguyên bản không bị kiểm duyệt.)
"Uncensored access": Sự tiếp cận không bị hạn chế hoặc lọc.
- Researchers demanded uncensored access to the historical archives. (Các nhà nghiên cứu yêu cầu được tiếp cận không bị kiểm duyệt vào kho lưu trữ lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Censor (động từ): Kiểm duyệt.
- The government censored several chapters of the book. (Chính phủ đã kiểm duyệt một số chương của cuốn sách.)
Censorship (danh từ): Sự kiểm duyệt.
- The new law led to increased censorship of online content. (Luật mới dẫn đến việc kiểm duyệt nội dung trực tuyến gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Unedited: Chưa được biên tập, chưa chỉnh sửa.
- Uncut: Không bị cắt, nguyên bản (thường dùng cho phim).
- Unexpurgated: Không bị cắt bỏ những phần bị coi là không phù hợp (thường dùng cho văn bản).
Từ trái nghĩa
- Censored: Đã bị kiểm duyệt.
- Edited: Đã được biên tập/chỉnh sửa.
- Expurgated: Đã được cắt bỏ (các phần nhạy cảm).
tính từ
- không bị kiểm duyệt (sách, báo)