unface

/'ʌn'feis/
Học thuật
Thân thiện
unface

A detective unfaces the criminal in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Vạch mặt, lột mặt nạ: Hành động làm lộ bản chất thật, sự giả dối hoặc tội lỗi của ai đó ra trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The journalist's investigation aimed to unface the corrupt politician. (Cuộc điều tra của nhà báo nhằm vạch mặt vị chính trị gia tham nhũng.)
    • She was brave enough to unface the hypocrisy in her own community. ( ấy đủ dũng cảm để vạch mặt sự đạo đức giả trong chính cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unface someone's true nature": vạch trần bản chất thật của ai.
    • The betrayal finally unfaced his true nature. (Sự phản bội cuối cùng đã vạch trần bản chất thật của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmask (v): lột mặt nạ, vạch trần (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Expose (v): phơi bày, vạch trần.
  • Reveal (v): tiết lộ, bộc lộ.
Từ đồng nghĩa
  • Expose: phơi bày.
  • Unmask: lột mặt nạ.
  • Denounce: tố cáo, lên án.
  • Disclose: tiết lộ.
Lưu ý
  • Từ "unface" một từ tương đối hiếm gặp mang tính trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh nghiêm túc như báo chí điều tra, văn học hoặc tranh luận đạo đức. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
unface

A detective unfaces the criminal in the courtroom.

ngoại động từ
  1. vạch mặt

Từ gần giống