enface

/in'feis/
ngoại động từ
  1. viết (chữ) vào hối phiếu..., in (chữ) vào hối phiếu...; viết chữ vào (hối phiếu), in chữ vào (hối phiếu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "enface"

enface
A bank clerk enfaces the amount on a bill of exchange.