enface
/in'feis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết hoặc in (chữ, thông tin) lên mặt trước của một tài liệu, đặc biệt là một hối phiếu hoặc chứng từ tài chính: Hành động ghi, viết hoặc in trực tiếp các chi tiết cần thiết lên bề mặt của một văn bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The bank clerk will enface the amount on the draft. (Nhân viên ngân hàng sẽ viết số tiền lên mặt trước hối phiếu.)
- It is standard practice to enface the terms and conditions on the original contract. (Việc in các điều khoản và điều kiện lên mặt trước của hợp đồng gốc là thông lệ tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enface a note": ghi chú lên mặt trước một tờ giấy hoặc văn bản.
- The author would often enface a personal note on the first page of his manuscripts. (Tác giả thường viết một ghi chú cá nhân lên trang đầu tiên của các bản thảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfaced (adj): đã được viết/in chữ lên mặt trước.
- The enfaced cheque was ready for payment. (Tấm séc đã được ghi chữ sẵn sàng để thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Inscribe: khắc, ghi, viết (một cách trang trọng hoặc lâu dài).
- Imprint: in, đóng dấu.
- Superscribe: viết lên trên, viết ở phía trên.
Lưu ý
- Từ này chuyên ngành và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngân hàng hoặc hành chính liên quan đến các chứng từ. Nghĩa cơ bản luôn gắn với hành động viết hoặc in lên mặt trước của một vật thể, thường là giấy tờ.
ngoại động từ
- viết (chữ) vào hối phiếu..., in (chữ) vào hối phiếu...; viết chữ vào (hối phiếu), in chữ vào (hối phiếu)