unfuse

/'ʌn'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
unfuse

A technician carefully unfuses the explosive device.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo kíp (bom, đạn...): Hành động làm cho một thiết bị nổ (như bom, mìn, đạn) trở nên an toàn bằng cách tách hoặc tháo bỏ bộ phận kích nổ (kíp nổ) của .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The bomb squad was called to unfuse the explosive device found in the building. (Đội xử lý bom mìn được gọi đến để tháo kíp thiết bị nổ tìm thấy trong tòa nhà.)
    • It is extremely dangerous to try and unfuse a landmine without proper training. (Việc cố gắng tháo kíp một quả mìn không sự huấn luyện đúng cách cùng nguy hiểm.)
    • The technician carefully unfused the artillery shell to make it inert. (Kỹ thuật viên cẩn thận tháo kíp quả đạn pháo để làm trở nên trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "unfuse" có thể được dùng để chỉ việc tách rời, làm gián đoạn một sự kết nối hoặc một quá trình đã được hợp nhất chặt chẽ.
    • The therapist helped him unfuse his sense of identity from his traumatic past. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy tách rời cảm nhận về bản thân khỏi quá khứ đầy chấn thương của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (v): Gắn kíp nổ, hợp nhất, kết nối. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Defuse (v): Làm mất tác dụng, làm dịu đi (thường dùng cho bom mìn hoặc tình huống căng thẳng). (Từ đồng nghĩa gần trong bối cảnh quân sự/an ninh).
  • Disarm (v): Giải giáp, tước khí, vô hiệu hóa ( phạm vi nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Defuse: Làm mất tác dụng, tháo ngòi nổ.
  • Disarm: Vô hiệu hóa, giải giáp.
  • Neutralize: Trung hòa, làm mất tác dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfuse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfuse".
unfuse

A technician carefully unfuses the explosive device.

ngoại động từ
  1. tháo kíp (bom, đạn...)

Từ gần giống