unfeasibility

Định nghĩa

Danh từ: Tính không khả thi, tính không thể thực hiện được. "Unfeasibility" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án không thể thực hiện được những lý do thực tế, kỹ thuật, tài chính hoặc logic.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã thảo luận về tính không khả thi của việc xây cầu qua sông do chi phí quá cao.)
  • (Tính không khả thi của kế hoạch trở nên rõ ràng khi họ nhận ra mình thiếu công nghệ cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to point out the unfeasibility of something": chỉ ra tính không khả thi của điều đó.
    • The engineer pointed out the unfeasibility of the proposed design. (Kỹ sư đã chỉ ra tính không khả thi của thiết kế được đề xuất.)
  • "due to its unfeasibility": tính không khả thi của .
    • The project was abandoned due to its unfeasibility. (Dự án đã bị hủy bỏ tính không khả thi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Feasibility (danh từ): tính khả thi.
    • A feasibility study was conducted before starting the project. (Một nghiên cứu khả thi đã được tiến hành trước khi bắt đầu dự án.)
  • Unfeasible (tính từ): không khả thi.
    • The proposal is unfeasible given the current budget. (Đề xuất này không khả thi với ngân sách hiện tại.)
  • Infeasibility (danh từ): một từ đồng nghĩa gần với "unfeasibility", cũng chỉ tính không khả thi.
Từ đồng nghĩa
  • Impossibility: tính bất khả thi, không thể xảy ra.
    • The impossibility of the task discouraged the team. (Tính bất khả thi của nhiệm vụ đã làm đội ngũ nản lòng.)
  • Impracticality: tính không thực tế.
    • The impracticality of the idea was obvious from the start. (Tính không thực tế của ý tưởng đã rõ ràng từ đầu.)
  • Non-viability: tính không khả thi, không thể tồn tại hoặc phát triển.
    • The non-viability of the business model led to its closure. (Tính không khả thi của mô hình kinh doanh đã dẫn đến sự đóng cửa của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unfeasibility". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to deem" (xem xét, cho ) với tính từ "unfeasible":
    • The plan was deemed unfeasible by the experts. (Kế hoạch được các chuyên gia cho không khả thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a non-starter": một kế hoạch hoặc ý tưởng không thể thành công ngay từ đầu.
    • The proposal was a non-starter because of its unfeasibility. (Đề xuất đó một ý tưởng không thể thành công ngay từ đầu tính không khả thi của .)
  • "dead on arrival": một dự án hoặc kế hoạch thất bại ngay khi bắt đầu.
    • The project was dead on arrival due to its unfeasibility. (Dự án đã thất bại ngay từ khi bắt đầu tính không khả thi của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unfeasibility
The project's unfeasibility became clear after the initial review.