unfermented

/'ʌnfə:'mentid/
Học thuật
Thân thiện
unfermented

The farmer sells unfermented milk at the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa lên men, không lên men: Trạng thái của một chất (thường thực phẩm hoặc đồ uống) chưa trải qua quá trình lên men, tức là chưa bị biến đổi bởi các vi sinh vật như men hoặc vi khuẩn.
    • Không men: Chỉ trạng thái không chứa men hoặc chất gây lên men.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Grape juice is unfermented, while wine is fermented. (Nước ép nho chưa lên men, trong khi rượu vang thì đã lên men.)
    • They prefer unfermented soy sauce for its milder taste. (Họ thích nước tương chưa lên men vị của nhẹ hơn.)
    • This is unfermented bread, made without yeast. (Đây bánh mì không men, được làm không dùng men nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học ẩm thực: Từ này thường được dùng để mô tả chính xác giai đoạn hoặc trạng thái của nguyên liệu trước khi lên men, nhấn mạnh sự khác biệt về hương vị, kết cấu tính chất.
    • The study compared the nutritional content of fermented and unfermented tea leaves. (Nghiên cứu so sánh hàm lượng dinh dưỡng của trà đã lên men chưa lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferment (động từ): Lên men.
    • Yeast is used to ferment the sugar into alcohol. (Men được dùng để lên men đường thành cồn.)
  • Fermented (tính từ): Đã lên men.
    • Fermented foods like kimchi are good for gut health. (Thực phẩm lên men như kimchi tốt cho sức khỏe đường ruột.)
  • Non-alcoholic (tính từ): Không cồn. (Đây một khái niệm liên quan nhưng không đồng nghĩa, một số đồ uống không cồn vẫn có thể đã trải qua quá trình lên men rồi khử cồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-fermented: Không lên men.
  • Fresh (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Tươi, chưa qua chế biến lên men.
  • Sweet (khi nói về sữa hoặc một số chất lỏng, theo nghĩa đối lập với "chua" do lên men): Ngọt, chưa chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unfermented").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfermented").

unfermented

The farmer sells unfermented milk at the market.

tính từ
  1. không men
    • unfermented bread
      bánh mì không men
  2. chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở
    • unfermented liquor
      rượu chưa chua

Từ đồng nghĩa