unfilled

/'ʌn'fild/
Học thuật
Thân thiện
unfilled

The customer checks the status of an unfilled order on the computer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được lấp đầy, không được làm đầy: Trạng thái của một vật chứa, không gian, hoặc vị trí vẫn còn trống, chưa thứ đó chiếm chỗ bên trong hoặc trên đó.
    • Chưa được thực hiện/hoàn thành (đối với đơn đặt hàng, yêu cầu): Chỉ một yêu cầu, đơn hàng, hoặc vị trí công việc vẫn chưa được xử lý, đáp ứng hoặc người đảm nhận.
dụ sử dụng
  • (Chiếc chai không đầy nước đứng trên bàn.)
  • ( vài ghế trốngphía sau rạp hát.)
  • (Công ty nhiều vị trí tuyển dụng chưa được lấp đầy.)
  • (Đơn đặt hàng của bạn vẫn chưa được thực hiện do thiếu hàng trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfilled promise": lời hứa suông, lời hứa không được thực hiện.
    • The politician's unfilled promises disappointed the voters. (Những lời hứa suông của chính trị gia đã làm cử tri thất vọng.)
  • "unfilled vacancy": vị trí còn trống, vị trí tuyển dụng chưa người nhận.
    • The unfilled vacancy in the department is affecting our project timeline. (Vị trí còn trống trong bộ phận đang ảnh hưởng đến tiến độ dự án của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfillable (adj): không thể lấp đầy, không thể làm đầy.
    • The demand for the product was so high it seemed unfillable. (Nhu cầu cho sản phẩm cao đến mức dường như không thể đáp ứng đầy đủ.)
  • Fill (v): lấp đầy, làm đầy, điền vào (từ gốc, trái nghĩa).
    • Please fill this form. (Hãy điền vào mẫu đơn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Vacant: trống, bỏ không (thường dùng cho chỗ ở, vị trí).
  • Unoccupied: không bị chiếm giữ, không người ở.
  • Open: còn mở, còn trống ( dụ: vị trí tuyển dụng).
  • Pending: đang chờ xử lý, chưa giải quyết (đối với yêu cầu).
Từ trái nghĩa
  • Filled: đã được lấp đầy.
  • Occupied: đã người chiếm/ở.
  • Taken: đã được lấy/chiếm.
  • Completed: đã hoàn thành (đơn hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unfilled" đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "fill").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfilled").

unfilled

The customer checks the status of an unfilled order on the computer.

tính từ
  1. không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy
  2. trống
    • unfilled seat
      ghế trống, ghế không ai ngồi

Từ trái nghĩa