filled

Học thuật
Thân thiện
filled

The librarian's day was filled with organizing books and helping visitors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được lấp đầy, đã được làm đầy: Trạng thái trong đó một vật chứa hoặc không gian không còn chỗ trống đã chứa đầy một thứ đó.
    • Đã được hoàn thành, đã được đáp ứng: Dùng để chỉ một yêu cầu, đơn hàng hoặc nhiệm vụ đã được thực hiện xong.
    • (Thường đi với 'with') Chứa đầy, tràn ngập: Diễn tả một cái đó chứa một lượng lớn một vật chất, cảm xúc, hoặc phẩm chất cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The glass is filled with water. (Cốc đã được đổ đầy nước.)
    • All the job vacancies have been filled. (Tất cả các vị trí tuyển dụng đã được lấp đầy.)
    • Her voice was filled with emotion. (Giọng ấy chứa đầy cảm xúc.)
    • The orders were filled and shipped yesterday. (Các đơn hàng đã được đáp ứng gửi đi ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filled to capacity": đầy ắp, chật kín đến mức tối đa.
    • The stadium was filled to capacity for the final match. (Sân vận động chật kín người cho trận chung kết.)
  • "Filled with awe/joy/dread": tràn ngập sự kinh ngạc/niềm vui/nỗi sợ hãi.
    • We were filled with awe at the magnificent view. (Chúng tôi tràn ngập sự kinh ngạc trước khung cảnh tráng lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fill (động từ): làm đầy, lấp đầy.
    • Please fill this form. (Hãy điền vào mẫu đơn này.)
  • Filling (danh từ): nhân bánh, vật liệu dùng để lấp đầy; (tính từ): no bụng.
    • This pie has a delicious apple filling. (Chiếc bánh này có nhân táo rất ngon.)
    • The meal was very filling. (Bữa ăn đó rất no.)
Từ đồng nghĩa
  • Full: đầy.
  • Packed: chật ních, đóng gói đầy.
  • Completed: đã hoàn thành.
  • Satisfied: đã được thỏa mãn, đáp ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'filled' tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'fill'). - Fill in: điền vào (mẫu đơn), thay thế tạm thời. - Could you fill in this application form? (Bạn có thể điền vào mẫu đơn xin việc này không?) - She will fill in for the manager while he is away. ( ấy sẽ thay thế quản lý khi ông ấy đi vắng.) - Fill out: điền đầy đủ (thông tin), trở nên đầy đặn hơn. - Please fill out the questionnaire. (Hãy điền đầy đủ vào bảng câu hỏi.) - He has filled out a lot since high school. (Anh ấy đã trở nên đầy đặn hơn rất nhiều từ thời trung học.) - Fill up: làm đầy (bình xăng, bể chứa). - I need to fill up the car with petrol. (Tôi cần đổ đầy xăng cho xe.)

Thành ngữ liên quan
  • Have one's hands filled: rất bận rộn.
    • With three young children, she has her hands filled. (Với ba đứa con nhỏ, ấy rất bận rộn.)
filled

The librarian's day was filled with organizing books and helping visitors.

Adjective
  1. (thời gian) đã được sử dụng hết
  2. (các đơn đặt mua hàng) đã được đáp ứng
  3. (thường được theo sau bởi giới từ 'with') đầy cái