unfitting

/'ʌn'fitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unfitting

His loud laughter at the solemn ceremony was unfitting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ trạng thái không phù hợp, không đúng với hoàn cảnh, mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó.
    • Không vừa (quần áo): Chỉ quần áo không vừa vặn với cơ thể.
    • Không ăn ý, không ăn khớp: Chỉ sự không hài hòa, không phối hợp tốt với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His casual attire was unfitting for the formal ceremony. (Trang phục bình thường của anh ấy không thích hợp cho buổi lễ trang trọng.)
    • The old dress is now unfitting after she lost weight. (Chiếc váy giờ không vừa sau khi ấy giảm cân.)
    • Their constant arguments are unfitting for a team that needs to cooperate. (Những cuộc cãi vã liên tục của họ không ăn ý cho một đội cần hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unfitting for": không thích hợp cho, không phù hợp với.

    • Such harsh criticism is unfitting for a teacher. (Lời chỉ trích gay gắt như vậy không thích hợp cho một giáo viên.)
  • "to find something unfitting": thấy cái đó không phù hợp.

    • The committee found his proposal unfitting for the project's goals. (Ủy ban thấy đề xuất của ông ấy không phù hợp với mục tiêu dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfit (adj): không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không khả năng.

    • He was declared unfit for military service. (Anh ta bị tuyên bố không đủ tiêu chuẩn cho nghĩa vụ quân sự.)
  • Misfit (n): người/vật không phù hợp, không hợp thời.

    • He felt like a misfit in the corporate world. (Anh ấy cảm thấy mình người không phù hợp trong thế giới doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriate: không thích hợp.
  • Unsuitable: không phù hợp.
  • Improper: không đúng đắn, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Fitting: thích hợp, phù hợp.
  • Appropriate: thích hợp.
  • Suitable: phù hợp.
unfitting

His loud laughter at the solemn ceremony was unfitting.

tính từ
  1. không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự