unfitting
/'ʌn'fitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ trạng thái không phù hợp, không đúng với hoàn cảnh, mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Không vừa (quần áo): Chỉ quần áo không vừa vặn với cơ thể.
- Không ăn ý, không ăn khớp: Chỉ sự không hài hòa, không phối hợp tốt với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His casual attire was unfitting for the formal ceremony. (Trang phục bình thường của anh ấy là không thích hợp cho buổi lễ trang trọng.)
- The old dress is now unfitting after she lost weight. (Chiếc váy cũ giờ không vừa sau khi cô ấy giảm cân.)
- Their constant arguments are unfitting for a team that needs to cooperate. (Những cuộc cãi vã liên tục của họ là không ăn ý cho một đội cần hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unfitting for": không thích hợp cho, không phù hợp với.
- Such harsh criticism is unfitting for a teacher. (Lời chỉ trích gay gắt như vậy là không thích hợp cho một giáo viên.)
"to find something unfitting": thấy cái gì đó không phù hợp.
- The committee found his proposal unfitting for the project's goals. (Ủy ban thấy đề xuất của ông ấy không phù hợp với mục tiêu dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Unfit (adj): không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không có khả năng.
- He was declared unfit for military service. (Anh ta bị tuyên bố là không đủ tiêu chuẩn cho nghĩa vụ quân sự.)
Misfit (n): người/vật không phù hợp, không hợp thời.
- He felt like a misfit in the corporate world. (Anh ấy cảm thấy mình là người không phù hợp trong thế giới doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Inappropriate: không thích hợp.
- Unsuitable: không phù hợp.
- Improper: không đúng đắn, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
- Fitting: thích hợp, phù hợp.
- Appropriate: thích hợp.
- Suitable: phù hợp.
tính từ
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp