incongruous
/in'kɔɳgruəs/
Học thuậtThân thiện
The modern art sculpture looked incongruous in the quiet, traditional garden.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phù hợp, không hài hòa: Chỉ sự thiếu sự phù hợp, sự hài hòa hoặc tính nhất quán với môi trường xung quanh, bối cảnh hoặc tiêu chuẩn.
- Lạc lõng, chỏi nhau: Chỉ điều gì đó gây cảm giác kỳ quặc, lạc điệu hoặc mâu thuẫn rõ rệt với những thứ khác.
- Phi lý, không thích hợp: Chỉ sự vô lý hoặc không đúng chỗ, không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The modern sculpture looked incongruous in the ancient castle. (Bức tượng hiện đại trông thật lạc lõng trong lâu đài cổ.)
- Wearing a tuxedo to the beach is incongruous. (Mặc lễ phục ra bãi biển là không thích hợp.)
- His cheerful laughter was incongruous with the sad news. (Tiếng cười vui vẻ của anh ấy thật không hợp với tin buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incongruous with": không phù hợp với, không hài hòa với (thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai sự vật).
- His actions were incongruous with his stated principles. (Hành động của anh ta không phù hợp với những nguyên tắc anh ta đã tuyên bố.)
"incongruous to": có vẻ kỳ lạ hoặc phi lý đối với (ai đó, cảm nhận của người quan sát).
- The formality of the event was incongruous to the casual nature of the group. (Sự trang trọng của sự kiện có vẻ phi lý so với tính chất thân mật của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Incongruity (danh từ): Sự không phù hợp, sự lạc điệu, điều phi lý.
- The incongruity between his expensive suit and his old bicycle was amusing. (Sự không phù hợp giữa bộ vest đắt tiền và chiếc xe đạp cũ của anh ta thật buồn cười.)
Incongruously (trạng từ): Một cách không phù hợp, một cách lạc lõng.
- The house was incongruously decorated with both modern art and antique furniture. (Ngôi nhà được trang trí một cách lạc lõng với cả nghệ thuật hiện đại lẫn đồ nội thất cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Inappropriate: Không thích hợp.
- Out of place: Lạc chỗ, không đúng chỗ.
- Discordant: Chỏi nhau, không hài hòa (về âm thanh hoặc ý kiến).
- Inconsistent: Không nhất quán.
Từ trái nghĩa
- Congruous: Phù hợp, hài hòa.
- Appropriate: Thích hợp.
- Harmonious: Hài hòa.
- Consistent: Nhất quán.
Thành ngữ liên quan
- A fish out of water: (Thành ngữ tương đương về nghĩa) Cá mắc cạn, chỉ người hoặc vật ở trong môi trường không phù hợp, cảm thấy lạc lõng.
- He felt like a fish out of water at the formal gala. (Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại buổi dạ tiệc trang trọng.)
The modern art sculpture looked incongruous in the quiet, traditional garden.
tính từ (+ with)
- không hợp với, không hợp nhau
- không thích hợp, phi lý
- an incongruous definitionmột định nghĩa không thích hợp