inappropriate
/,inə'proupriit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không thích đáng: Chỉ việc không phù hợp, không đúng với hoàn cảnh, đối tượng, thời điểm hoặc tiêu chuẩn được mong đợi.
- Không phù hợp: Chỉ điều gì đó không tương xứng hoặc không đáp ứng được yêu cầu của một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Wearing shorts to a formal wedding is considered inappropriate. (Mặc quần đùi đến một đám cưới trang trọng được coi là không thích hợp.)
- The teacher said the student's comment was inappropriate for the classroom. (Giáo viên nói rằng bình luận của học sinh là không phù hợp trong lớp học.)
- It is inappropriate to discuss salary in such a public setting. (Thảo luận về lương trong một môi trường công cộng như vậy là không thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deem inappropriate": được coi là không thích hợp.
- The committee deemed his proposal inappropriate for the project. (Ủy ban coi đề xuất của anh ấy là không thích hợp cho dự án.)
"wholly/completely inappropriate": hoàn toàn không thích hợp.
- His outburst was wholly inappropriate during the solemn ceremony. (Sự bộc phát của anh ta là hoàn toàn không thích hợp trong buổi lễ trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
Inappropriately (phó từ): một cách không thích hợp.
- He was dressed inappropriately for the job interview. (Anh ấy ăn mặc một cách không thích hợp cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Inappropriateness (danh từ): sự không thích hợp.
- The inappropriateness of his joke made everyone uncomfortable. (Sự không thích hợp trong câu đùa của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuitable: không thích hợp, không phù hợp.
- Improper: không đúng đắn, không thích hợp (thường nhấn mạnh vi phạm quy tắc xã hội).
- Unfitting: không xứng, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Appropriate: thích hợp, thích đáng.
- Suitable: phù hợp.
- Proper: đúng đắn, thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "inappropriate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inappropriate")
tính từ
- không thích hợp, không thích đáng