unfix
/'ʌn'fiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra: Hành động làm cho một thứ gì đó không còn được cố định, gắn chặt hoặc buộc chặt vào vị trí nữa.
- Làm lung lay, làm suy yếu (niềm tin, sự kiên định): Hành động làm cho một ý kiến, quyết định hoặc trạng thái trở nên không vững chắc.
Nội động từ:
- Bung ra, rời ra, tuột ra: Trạng thái trở nên không còn được cố định, tự tách ra hoặc tuột ra khỏi vị trí.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He tried to unfix the old painting from the wall. (Anh ấy cố gắng tháo bức tranh cũ ra khỏi bức tường.)
- The shocking news unfixed her resolve to stay. (Tin tức gây sốc đã làm lung lay quyết tâm ở lại của cô ấy.)
Nội động từ:
- The bolt has unfixed due to the constant vibration. (Con bu-lông đã bung ra do rung động liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unfix one's gaze": rời mắt khỏi, không còn nhìn chằm chằm vào một điểm.
- After a long moment, she unfixed her gaze from the horizon. (Sau một khoảnh khắc dài, cô ấy rời mắt khỏi đường chân trời.)
"to unfix a date": hủy bỏ hoặc thay đổi một ngày đã được ấn định.
- We had to unfix the meeting date due to his sudden illness. (Chúng tôi buộc phải hủy bỏ ngày họp vì anh ấy đột ngột bị ốm.)
Biến thể và từ gần giống
Unfixed (tính từ): không cố định, có thể thay đổi, lỏng lẻo.
- The shelf is unfixed and could fall. (Cái giá này không được cố định và có thể rơi xuống.)
Unfixable (tính từ): không thể sửa chữa hoặc cố định lại được.
- The damage to the mechanism is unfixable. (Hư hỏng của cơ cấu này là không thể sửa được.)
Từ đồng nghĩa
- Detach: tách rời, tháo rời.
- Loosen: nới lỏng, làm lỏng ra.
- Undo: tháo ra, hủy bỏ.
Từ trái nghĩa
- Fix: cố định, gắn chặt, sửa chữa.
- Secure: buộc chặt, cố định chắc chắn.
- Fasten: gài chặt, buộc chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'unfix' ít khi kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'unfix'.)
ngoại động từ
- tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra
nội động từ
- bung ra, rời ra