infix

/'infiks/
Học thuật
Thân thiện
infix

The linguist explains how an infix can change a word's meaning.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Trung tố: Một hình vị (morpheme) được chèn vào bên trong một từ gốc để thay đổi ý nghĩa hoặc ngữ pháp của từ đó. Đây một loại hình vị phụ (affix) khác biệt với tiền tố (prefix) hậu tố (suffix).
  2. Ngoại động từ:

    • Gắn, cắm (cái vào cái ): Hành động đặt hoặc cố định một vật vào bên trong một vật khác.
    • In sâu, khắc sâu (vào trí óc, ký ức): Làm cho một ý tưởng, hình ảnh, hoặc cảm xúc trở nên rất khó quên.
    • (Ngôn ngữ học) Thêm trung tố: Hành động chèn một trung tố vào bên trong một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the word "un-freaking-believable", "-freaking-" is an infix used for emphasis. (Trong từ "un-freaking-believable", "-freaking-" một trung tố được dùng để nhấn mạnh.)
    • Some languages, like Tagalog, use infixes regularly in their grammar. (Một số ngôn ngữ, như Tagalog, sử dụng trung tố thường xuyên trong ngữ pháp của họ.)
  • Ngoại động từ:

    • He infixed the flagpole firmly into the ground. (Anh ấy cắm chắc cây cột cờ xuống đất.)
    • The traumatic event was infixed in her memory. (Sự kiện đau thương đó đã khắc sâu vào trí nhớ của ấy.)
    • Linguists study how some languages infix markers to indicate verb tense. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách một số ngôn ngữ thêm trung tố để chỉ thì của động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to infix something in/into something": Gắn, cắm, hoặc khắc sâu cái vào cái .
    • The artist infixed pieces of glass into the clay sculpture. (Nghệ sĩ gắn những mảnh kính vào bức tượng điêu khắc bằng đất sét.)
    • The teacher's words infixed a love of learning in his students. (Lời nói của giáo viên khắc sâu tình yêu học tập vào học sinh của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Infixation (danh từ): (Ngôn ngữ học) Quá trình hoặc hành động thêm trung tố.
    • The linguistic process of infixation is rare in English. (Quá trình ngôn ngữ thêm trung tố hiếm gặp trong tiếng Anh.)
  • Affix (danh từ): Hình vị phụ (bao gồm tiền tố, hậu tố, trung tố).
  • Prefix (danh từ): Tiền tố (hình vị phụ đặtđầu từ).
  • Suffix (danh từ): Hậu tố (hình vị phụ đặtcuối từ).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa "gắn vào"): Insert (chèn vào), embed (nhúng vào), implant (cấy ghép vào).
  • Động từ (nghĩa "khắc sâu"): Imprint (in dấu), engrave (khắc), etch (khắc axit), instill (thấm nhuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "infix")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infix")

infix

The linguist explains how an infix can change a word's meaning.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) trung tố
ngoại động từ
  1. gắn (cái vào cái )
  2. in sâu, khắc sâu (vào trí óc...)
  3. (ngôn ngữ học) thêm trung tố

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống