unframed
/'ʌn'freimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khung, không được đóng khung: Dùng để mô tả một vật, thường là một bức tranh, ảnh, gương, hoặc tác phẩm nghệ thuật, không được đặt trong một khung cứng (thường bằng gỗ, kim loại) xung quanh các cạnh của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist prefers to sell her paintings unframed. (Nữ họa sĩ thích bán các bức tranh của mình mà không đóng khung.)
- We bought an unframed mirror to save money. (Chúng tôi đã mua một chiếc gương không khung để tiết kiệm tiền.)
- The exhibition featured several unframed canvases. (Triển lãm trưng bày một số bức tranh sơn dầu không khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật và trang trí: Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt giữa một tác phẩm được bán/bày trí có hoặc không có khung đi kèm, ảnh hưởng đến giá cả và cách thức vận chuyển, treo trang trí.
- The photograph looks more modern when displayed unframed. (Bức ảnh trông hiện đại hơn khi được trưng bày mà không có khung.)
Biến thể và từ gần giống
- Frame (n): Cái khung.
- Frame (v): Đóng khung.
- Framed (adj): Đã được đóng khung.
- The framed portrait hung above the fireplace. (Bức chân dung có khung được treo phía trên lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Without a frame: Không có khung.
- Unbordered: Không có viền (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Framed: Có khung, đã đóng khung.
tính từ
- không có khung, không đóng khung