framed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đóng khung, được lồng vào khung: Dùng để mô tả một vật (thường là tranh, ảnh, tài liệu) đã được đặt bên trong một khung, thường để trưng bày hoặc bảo vệ.
- Được dựng lên, được tạo dựng (một cách giả tạo): Trong ngữ cảnh không chính thức hoặc tiêu cực, có thể chỉ một tình huống, bằng chứng hoặc cáo buộc đã được sắp đặt, bịa đặt một cách có chủ ý để đổ tội cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The framed photograph of her graduation hung proudly on the wall. (Tấm ảnh được đóng khung về lễ tốt nghiệp của cô ấy được treo một cách đầy tự hào trên tường.)
- He insisted he was innocent and claimed the evidence was framed. (Anh ta khẳng định mình vô tội và cho rằng bằng chứng đã bị dựng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be framed for something": Bị gài bẫy, bị dựng chuyện để bị buộc tội về việc gì đó.
- The character in the movie was framed for a crime he didn't commit. (Nhân vật trong phim đã bị gài bẫy cho một tội ác mà anh ta không hề phạm phải.)
Biến thể và từ gần giống
Frame (động từ): Đóng khung; dựng chuyện, gài bẫy.
- She will frame the painting tomorrow. (Cô ấy sẽ đóng khung bức tranh vào ngày mai.)
- Someone tried to frame him by planting stolen goods in his car. (Ai đó đã cố gắng gài bẫy anh ta bằng cách để đồ ăn cắp trong xe của anh.)
Frame (danh từ): Khung (ảnh, cửa sổ); khung hình; cấu trúc, khuôn khổ.
- A wooden frame. (Một cái khung bằng gỗ.)
- The legal frame of the agreement. (Khuôn khổ pháp lý của thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Encased: Được bọc, được đặt trong hộp/khung.
- Set up (trong nghĩa tiêu cực): Bị bẫy, bị sắp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frame up (danh từ, thông tục): Âm mưu dựng chuyện, vụ gài bẫy.
- The whole trial was a frame-up. (Toàn bộ phiên tòa là một vụ dựng chuyện.)
Adjective
- được dựng khung, được lồng vào khung
- There were framed snapshots of family and friends on her desk.Đã có những bức hình chụp nhanh của gia đình và bạn bè được lồng khung để trên bàn cô ấy.