ung nhọt

  1. furoncles
  2. (fig.) abcès

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ung nhọt"

ung nhọt
Một ung nhọt lớn và đỏ xuất hiện trên cánh tay của người đàn ông.