unguis

unguis

A cat sharpens its unguis on a wooden scratching post.

Định nghĩa

Danh từ: unguis (số nhiều: ungues) - Móng, vuốt: Một cấu trúc cơ thể cứng, chủ yếu được cấu tạo từ keratin. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học giải phẫu để chỉ móng tay, móng chân, hoặc móng vuốt của động vật xương sống.

dụ sử dụng
  • (Móng vuốt của chim rất cần thiết để bám vào cành cây.)
  • (Ở người, móng tay móng chân được cấu tạo từ keratin mọc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unguis incarnatus": móng mọc ngược (một tình trạng y khoa).

    • The patient suffered from an unguis incarnatus on his big toe. (Bệnh nhân bị móng mọc ngượcngón chân cái.)
  • "unguis odoratus": một thuật ngữ cổ để chỉ một loại đá quý mùi thơm (thường ngọc trai hoặc hổ phách).

    • In medieval texts, unguis odoratus was valued for its fragrance. (Trong các văn bản thời trung cổ, "unguis odoratus" được đánh giá cao mùi thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ungual (tính từ): liên quan đến móng hoặc vuốt.
    • The ungual phalanx is the bone at the tip of the finger. (Đốt xương móng xươngđầu ngón tay.)
  • Ungulate (danh từ): động vật móng guốc (như , ngựa).
    • Horses and cows are examples of ungulates. (Ngựa dụ về động vật móng guốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Claw: vuốt (thường dùng cho động vật như mèo, chim).
  • Nail: móng tay hoặc móng chân (dùng cho người).
  • Hoof: móng guốc (dùng cho động vật lớn như ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể dùng trong cụm từ chuyên ngành:
    • "to trim the unguis": cắt móng.
      • The veterinarian had to trim the unguis of the injured cat. (Bác sĩ thú y phải cắt móng cho con mèo bị thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể tham khảo:
    • "By the skin of one's teeth": sát sao, suýt soát (không liên quan trực tiếp nhưng diễn tả sự mong manh).
      • He escaped the accident by the skin of his teeth. (Anh ấy thoát khỏi tai nạn trong gang tấc.)