unhampered

/'ʌn'hæmpəd/
Học thuật
Thân thiện
unhampered

The journalist reported the news unhampered by external pressure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị cản trở, không bị ngăn trở: Trạng thái tự do hành động, phát triển hoặc tiến triển không bất kỳ sự hạn chế, trở ngại hay can thiệp nào.
    • Không bị kiềm chế hoặc kiểm soát: Trạng thái không bị kìm hãm hoặc chịu sự điều khiển từ bên ngoài, cho phép hoạt động một cách tự nhiên đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river flows unhampered to the sea. (Dòng sông chảy ra biển không bị cản trở.)
    • She enjoyed unhampered access to the library archives. ( ấy được hưởng quyền truy cập vào kho lưu trữ của thư viện không bị ngăn trở.)
    • Innovation thrives in an unhampered environment. (Sự đổi mới phát triển mạnh trong một môi trường không bị cản trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unhampered by...": không bị cản trở bởi (một yếu tố cụ thể).
    • The artist's creativity was unhampered by commercial pressures. (Sự sáng tạo của nghệ sĩ không bị cản trở bởi áp lực thương mại.)
  • "to act/operate/proceed unhampered": hành động/vận hành/tiến hành một cách tự do, không vướng bận.
    • The investigation proceeded unhampered by external influence. (Cuộc điều tra tiến hành không bị cản trở bởi ảnh hưởng bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamper (động từ): gây trở ngại, cản trở.
    • Bad weather hampered the rescue efforts. (Thời tiết xấu đã cản trở nỗ lực cứu hộ.)
  • Unhindered (tính từ): không bị ngăn cản (nghĩa rất gần với "unhampered").
  • Unimpeded (tính từ): không bị cản trở, thông suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
  • Unfettered: không bị trói buộc, tự do.
  • Free: tự do.
Từ trái nghĩa
  • Hampered: bị cản trở.
  • Hindered: bị ngăn cản.
  • Restricted: bị hạn chế.
  • Impeded: bị cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unhampered" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "hamper").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unhampered").

unhampered

The journalist reported the news unhampered by external pressure.

tính từ
  1. không bị cản trở, không bị ngăn trở, không bị trở ngại

Từ tương tự