unhang

/'ʌn'hæɳ/
Học thuật
Thân thiện
unhang

A worker unhangs a painting from the museum wall.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hạ xuống, bỏ xuống (không treo nữa): Hành động tháo, gỡ hoặc lấy xuống một vật đang được treo lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the exhibition, we will unhang the paintings. (Sau triển lãm, chúng tôi sẽ tháo các bức tranh xuống.)
    • Please unhang the coat from the hook. (Làm ơn hãy bỏ chiếc áo khoác xuống khỏi cái móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhang oneself": (nghĩa hiếm, cổ) tự cởi mình ra khỏi chỗ treo cổ.
    • The condemned man was cut down before he could unhang himself. (Tên tử đã bị cắt xuống trước khi hắn có thể tự cởi mình ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhung (quá khứ phân từ của unhang): đã được tháo xuống.
    • The portrait remained unhung for weeks. (Bức chân dung vẫn chưa được treo lên trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Take down: lấy xuống, tháo xuống.
  • Remove: dỡ bỏ, lấy đi.
  • Detach: tháo rời, gỡ ra.
Từ trái nghĩa
  • Hang: treo lên.
  • Suspend: treo, mắc lên.
Lưu ý
  • Từ "unhang" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm động từ như "take down" hoặc "remove" thay thế.
unhang

A worker unhangs a painting from the museum wall.

nội động từ unhung
  1. hạ xuống, bỏ xuống (không treo)

Từ gần giống

Từ chứa "unhang"