tackle

/'tækl/
Học thuật
Thân thiện
tackle

The quarterback is tackled by a defensive player.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Thể thao) Hành động chặn, cản: Trong các môn thể thao như bóng đá Mỹ hoặc bóng bầu dục, "tackle" chỉ hành động dùng sức mạnh vật để ngăn chặn, làm ngã hoặc giành bóng từ đối thủ.
    • (Thể thao) Vị trí hậu vệ chặn: Trong bóng đá Mỹ, "tackle" tên gọi một vị trí cụ thể trên hàng tấn công hoặc phòng ngự.
    • Dụng cụ, thiết bị: "Tackle" có thể chỉ một bộ dụng cụ hoặc thiết bị dùng cho một hoạt động cụ thể, như câu .
    • (Hàng hải) Hệ thống ròng rọc, dây dợ: Trong ngành hàng hải, "tackle" chỉ hệ thống dây ròng rọc dùng để nâng hạ hoặc điều khiển cánh buồm.
  2. Ngoại động từ:

    • Chặn, cản (đối thủ): Hành động dùng sức mạnh vật để ngăn chặn đối thủ trong thể thao.
    • Xử lý, giải quyết (vấn đề, công việc): Bắt tay vào giải quyết một vấn đề khó khăn, phức tạp hoặc một nhiệm vụ đầy thử thách.
    • Túm lấy, nắm lấy: Hành động nắm chặt hoặc ôm lấy ai đó, thường với ý định kiểm soát hoặc ngăn cản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He made a perfect tackle to stop the runner. (Anh ấy thực hiện một pha chặn hoàn hảo để dừng cầu thủ chạy bóng.)
    • The left tackle is responsible for protecting the quarterback. (Hậu vệ chặn cánh trái nhiệm vụ bảo vệ tiền vệ.)
    • Don't forget to bring your fishing tackle. (Đừng quên mang theo bộ đồ câu của bạn.)
  • Ngoại động từ:

    • The defender tackled the striker before he could shoot. (Hậu vệ chặn tiền đạo trước khi anh ta có thể sút bóng.)
    • We need to tackle this issue immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
    • The police officer tackled the suspect to the ground. (Cảnh sát viên túm lấy vật nghi phạm xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tackle someone about/over something": đối mặt thảo luận thẳng thắn với ai đó về một vấn đề khó chịu.
    • I finally tackled him about his constant lateness. (Cuối cùng tôi cũng nói chuyện thẳng thắn với anh ta về việc liên tục đi trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tackling (danh động từ): hành động chặn hoặc giải quyết.
    • His tackling technique is excellent. (Kỹ thuật chặn của anh ấy rất xuất sắc.)
  • Block and tackle (danh từ, kỹ thuật): hệ thống ròng rọc phức hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa giải quyết): Address, deal with, confront, take on.
  • Động từ (nghĩa chặn): Intercept, block, bring down.
  • Danh từ (nghĩa dụng cụ): Gear, equipment, kit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tackle to: (ít dùng) áp dụng một cách nghiêm túc vào việc .
    • He tackled to the job with great enthusiasm. (Anh ấy bắt tay vào công việc với sự nhiệt tình lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tackle a problem head-on: giải quyết vấn đề một cách trực diện, không né tránh.
    • The best way is to tackle the problem head-on. (Cách tốt nhất là giải quyết vấn đề một cách trực diện.)
tackle

The quarterback is tackled by a defensive player.

danh từ
  1. đồ dùng, dụng cụ
  2. (hàng hải) dây dợ (để kéo buồm...)
  3. (kỹ thuật) hệ puli; palăng
  4. (thể dục,thể thao) sự chặn, sự cản (đối phương đang dắt bóng...)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) cột bằng dây dợ
  2. (thể dục,thể thao) chặn, cản (đối phương đang dắt bóng...)
  3. xử trí, tìm cách giải quyết (một vấn đề, một công việc)
  4. (thông tục) túm lấy, nắm lấy, ôm ngang giữa mình (đối phương)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vay tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tackle"