unhatched

/'ʌn'hætʃt/
tính từ
  1. không nở (trứng)
  2. không nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

unhatched
A mother bird watches over her unhatched eggs in the nest.