unhatched
/'ʌn'hætʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa nở, không nở (trứng): Dùng để mô tả trứng chưa nở thành con non hoặc sẽ không bao giờ nở.
- Chưa được tô nét, chưa được gạch bóng (trong hình vẽ): Một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn, dùng trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ để chỉ những đường nét hoặc phần bóng chưa được hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa chính):
- The bird sat patiently on her unhatched eggs. (Con chim mẹ ngồi kiên nhẫn trên những quả trứng chưa nở của nó.)
- Scientists studied the unhatched embryo. (Các nhà khoa học nghiên cứu phôi thai chưa nở.)
- Tính từ (Nghĩa chuyên ngành):
- The sketch was returned because some lines were still unhatched. (Bản phác thảo bị trả lại vì một số đường nét vẫn còn chưa được tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unhatched plot": (nghĩa bóng) một âm mưu, kế hoạch chưa được thực hiện hoặc chưa lộ ra.
- The spy's unhatched plot was discovered by intelligence. (Âm mưu chưa kịp thực hiện của gián điệp đã bị tình báo phát hiện.)
- Dùng trong văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ về tiềm năng chưa khai phá hoặc mối đe dọa chưa hiện hữu.
Biến thể và từ gần giống
- Hatch (động từ): nở ra (trứng); vạch ra, gạch bóng (đường nét).
- Hatched (tính từ): đã nở; đã được tô nét/gạch bóng.
- Unhatchable (tính từ): không thể nở được.
Từ đồng nghĩa
- Undeveloped: chưa phát triển (đối với trứng).
- Unborn: chưa được sinh ra (có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unhatched')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unhatched')
tính từ
- không nở (trứng)
- không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)