unwatched

/' n'w t t/
Học thuật
Thân thiện
unwatched

The unwatched pot boiled over on the stove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được canh gác, không được trông nom: Trạng thái không ai đó đang giám sát, bảo vệ hoặc chăm sóc.
    • Không bị theo dõi, không bị giám sát: Trạng thái không sự quan sát, theo dõi từ người khác.
    • Không được chờ đợi, không được mong mỏi (về thời cơ, sự kiện): Mô tả một cơ hội hoặc sự việc xảy ra không ai dự đoán hoặc trông đợi .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The luggage was left unwatched for a few minutes. (Hành lý đã bị bỏ mặc không được trông nom trong vài phút.)
    • She felt free to express herself in the unwatched moment. ( ấy cảm thấy tự do thể hiện bản thân trong khoảnh khắc không bị theo dõi.)
    • The opportunity came unwatched, taking everyone by surprise. (Cơ hội đến một cách bất ngờ, khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leave something unwatched": Để thứ đó không được canh chừng, trông nom.

    • Never leave your valuables unwatched in a public place. (Đừng bao giờ để đồ giá trị của bạn không được trông nomnơi công cộng.)
  • "An unwatched event": Một sự kiện không được mong đợi hoặc dự đoán trước.

    • His rise to fame was an unwatched phenomenon in the industry. (Sự nổi tiếng của anh ấy một hiện tượng bất ngờ trong ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwatchable (adj): Không thể xem được (thường do chất lượng kém hoặc nội dung khó chịu).

    • The film's graphic violence made it unwatchable for some. (Cảnh bạo lực rõ ràng trong phim khiến không thể xem được đối với một số người.)
  • Watch (v/n): Xem, quan sát / Đồng hồ đeo tay.

  • Unobserved (adj): Không bị quan sát thấy, không được chú ý. (Gần nghĩa với nghĩa "không bị theo dõi" của "unwatched").
Từ đồng nghĩa
  • Unsupervised: Không được giám sát.
  • Unattended: Không được trông nom, không người phục vụ.
  • Unexpected: Bất ngờ, không ngờ tới. (Đồng nghĩa cho nghĩa "không được chờ đợi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unwatched" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "watch"). - Watch over: Trông nom, bảo vệ. - Can you watch over my bag while I'm gone? (Bạn có thể trông nom túi của tôi khi tôi đi vắng không?)

Thành ngữ liên quan
  • A watched pot never boils: Nồi canh chừng cũng chẳng sôinói thời gian trôi qua rất chậm khi ta sốt ruột chờ đợi một điều đó).
    • Stop checking the email every minute. A watched pot never boils. (Đừng kiểm tra email mỗi phút nữa. Càng sốt ruột chờ đợi thì càng thấy lâu.)
unwatched

The unwatched pot boiled over on the stove.

tính từ
  1. không canh gác; không trông nom
  2. không bị theo dõi
  3. không được chờ đợi (thời c...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unwatched"