unwatched

/' n'w t t/
tính từ
  1. không canh gác; không trông nom
  2. không bị theo dõi
  3. không được chờ đợi (thời c...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unwatched"

unwatched
The unwatched pot boiled over on the stove.